unfamiliar
/'ʌnfə'miljə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không quen thuộc, không biết rõ: Dùng để mô tả một người, địa điểm, sự vật, hoặc khái niệm mà người nói chưa từng gặp, chưa có kinh nghiệm, hoặc không có kiến thức về.
- Lạ lẫm, xa lạ: Chỉ cảm giác hoặc tình trạng không thân thuộc, gây cảm giác mới mẻ hoặc khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The streets were dark and unfamiliar. (Những con đường tối tăm và lạ lẫm.)
- She felt nervous in the unfamiliar surroundings. (Cô ấy cảm thấy lo lắng trong môi trường xa lạ.)
- The concept was completely unfamiliar to him. (Khái niệm đó hoàn toàn không quen thuộc đối với anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unfamiliar with something": không quen thuộc với cái gì, không biết rõ về cái gì.
- I am unfamiliar with the local customs. (Tôi không quen thuộc với phong tục địa phương.)
"unfamiliar territory": lĩnh vực/địa bàn xa lạ (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Starting her own business was unfamiliar territory for her. (Bắt đầu kinh doanh riêng là một lĩnh vực xa lạ đối với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfamiliarity (danh từ): sự không quen thuộc, sự xa lạ.
- Her unfamiliarity with the software caused some delays. (Sự không quen thuộc của cô ấy với phần mềm đã gây ra một số chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
- Unknown: không được biết đến.
- Strange: lạ, kỳ lạ.
- Unacquainted: không quen biết, không thân thuộc.
Từ trái nghĩa
- Familiar: quen thuộc.
- Known: đã biết.
- Recognizable: có thể nhận ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "unfamiliar")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unfamiliar")
tính từ
- không quen, không biết, lạ