unfasten

/'ʌn'fɑ:sn/
Học thuật
Thân thiện
unfasten

The child learns to unfasten the buckle on his backpack.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở, tháo ra: Hành động làm cho một thứ đó không còn được cố định, buộc chặt hoặc đóng lại nữa, thường bằng cách tháo khóa, mở nút, hoặc nới lỏng dây.
    • Cởi ra: Hành động tháo bỏ một vật đang được đeo, cài hoặc buộc trên người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please unfasten your seatbelt after the plane has come to a complete stop. (Xin vui lòng tháo dây an toàn sau khi máy bay đã dừng hẳn.)
    • He unfastened the buttons of his coat. (Anh ấy mở các cúc của chiếc áo khoác.)
    • Can you help me unfasten this necklace? (Bạn có thể giúp tôi cởi chiếc vòng cổ này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unfasten oneself from something": tách mình ra khỏi một thứ đó (nghĩa bóng).
    • She needed to unfasten herself from the toxic relationship. ( ấy cần phải thoát ra khỏi mối quan hệ độc hại đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfastened (adj): ở trạng thái đã được mở, tháo ra, không bị buộc chặt.
    • The gate was left unfastened. (Cổng đã bị bỏ mở.)
  • Fasten (v): buộc chặt, cài lại, đóng lại (từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Undo: tháo ra, mở ra ( dụ: nút, dây).
  • Unbuckle: mở khóa (thường dùng cho dây đai, thắt lưng).
  • Unbutton: mở cúc áo.
  • Unzip: mở khóa kéo.
  • Loosen: nới lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unfasten from: tháo rời khỏi.
    • The lifeboat can be unfastened from its mount in an emergency. (Xuồng cứu sinh có thể được tháo rời khỏi giá đỡ trong trường hợp khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unfasten")

unfasten

The child learns to unfasten the buckle on his backpack.

ngoại động từ
  1. mở, cởi, tháo, nới

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unfasten"