unfasten

/'ʌn'fɑ:sn/
ngoại động từ
  1. mở, cởi, tháo, nới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unfasten"

unfasten
The child learns to unfasten the buckle on his backpack.