fasten

/'fɑ:sn/
Học thuật
Thân thiện
fasten

She fastens her seatbelt before starting the car.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Buộc chặt, cố định, gắn chặt: Hành động làm cho hai hoặc nhiều vật dính lại, gắn lại hoặc giữ chặt với nhau bằng dây, khóa, keo, v.v.
    • Đóng chặt: Hành động làm cho một vật như cửa, cửa sổ được đóng giữvị trí đó.
    • Tập trung (cái nhìn, sự chú ý): Hướng giữ sự chú ý, ánh mắt vào một đối tượng cụ thể.
  2. Nội động từ:

    • Được buộc/chốt lại: Trạng thái của một vật có thể được cố định, đóng lại (thường dùng cho quần áo, cửa).
    • Bám chặt, nắm lấy: Hành động bám lấy hoặc nắm lấy một cái đó một cách chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Please fasten your seatbelt. (Vui lòng thắt chặt dây an toàn của bạn.)
    • He fastened the rope to the post. (Anh ấy buộc chặt sợi dây vào cột.)
    • She fastened her eyes on the mysterious painting. ( ấy dán mắt nhìn vào bức tranh bí ẩn.)
  • Nội động từ:

    • This dress fastens at the back. (Chiếc váy này cài khóa ở phía sau.)
    • The window won't fasten properly. (Cửa sổ không đóng chặt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fasten on/upon something": Nắm chặt lấy, tập trung vào (một ý tưởng, cơ hội, lý do).

    • The journalist fastened on the smallest detail. (Nhà báo đã bám lấy chi tiết nhỏ nhất.)
    • He fastened upon the idea and wouldn't let it go. (Anh ta bám chặt lấy ý tưởng đó không chịu buông bỏ.)
  • "to fasten something on someone": Gán, đổ (tội, biệt hiệu) cho ai.

    • They tried to fasten the blame on me. (Họ cố gắng đổ lỗi cho tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Fastener (n): Đồ dùng để cố định, như khóa kéo, nút, khuy.

    • A zip is a common type of fastener. (Khóa kéo một loại fastener phổ biến.)
  • Fastening (n): Hành động buộc chặt; hoặc vật dùng để buộc, cài.

    • The fastening on this bag is broken. (Cái khóa trên chiếc túi này bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Attach: Gắn, đính kèm.
  • Secure: Cố định chắc chắn, an toàn.
  • Tie: Buộc, cột.
  • Lock: Khóa lại.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fasten up: Buộc chặt, đóng chặt hoàn toàn.

    • Fasten up your coat, it's cold outside. (Cài kín áo khoác vào, bên ngoài trời lạnh đó.)
  • Fasten off: (Trong may ) Thắt nút chỉ để kết thúc đường may.

    • Remember to fasten off the thread neatly. (Nhớ thắt nút chỉ cho gọn.)
Thành ngữ liên quan
  • Fasten your seatbelts: (Nghĩa bóng) Hãy chuẩn bị tinh thần cho một tình huống có thể gay go, kịch tính.
    • The next quarter will be tough, so fasten your seatbelts. (Quý tới sẽ khó khăn, mọi người hãy chuẩn bị tinh thần đi.)
fasten

She fastens her seatbelt before starting the car.

ngoại động từ
  1. buộc chặt, trói chặt
    • to fasten a parcel
      buộc chặt một gói
  2. đóng chặt
    • to fasten the door
      đóng chặt cửa
  3. (+ on, upon) dán mắt nhìn; tập trung (suy nghĩ)
    • to one's eyes on somebody
      dán mắt nhìn ai, nhìn ai chòng chọc
    • to fasten one's thoughts on something
      tập tung tư tưởng vào cái
    • to fasten one's attention on something
      chăm chú vào việc
  4. (+ on, upon) gán cho đổ cho
    • to fasten a crime on somebody
      đổ tội cho ai
    • to fasten a nickname on somebody
      gán cho ai một biệt hiệu
nội động từ
  1. buộc, trói
  2. đóng, cài
    • door will not fasten
      cửa hàng không đóng được

Idioms

  • to fasten off
    thắt nút (sợi chỉ)
  • to fasten on (upon)
    nắm chắc lấy, bám chặt lấy; vớ, nắm lấy (một cớ, một cơ hội)
  • to fasten up
    buộc chặt, trói chặt, đóng chặt
  • to fasten quarrel upon somebody
    gây sự với ai