unfertilized

/'ʌn'fə:tilaizd/
Học thuật
Thân thiện
unfertilized

An unfertilized egg sits in a bird's nest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Không được thụ tinh: Trạng thái của một tế bào sinh sản (như trứng) chưa kết hợp với tế bào sinh sản đực (như tinh trùng) để bắt đầu quá trình phát triển thành một cá thể mới.
    • (Nông nghiệp) Không được bón phân: Trạng thái của đất trồng chưa được cung cấp thêm chất dinh dưỡng (phân bón) để hỗ trợ sự phát triển của cây.
dụ sử dụng
  • (Sinh vật học):
    • Most of the eggs laid by the hen were unfertilized. (Hầu hết trứng gà mái đẻ ra đều không được thụ tinh.)
    • The unfertilized egg cell will not develop into an embryo. (Tế bào trứng không được thụ tinh sẽ không phát triển thành phôi.)
  • (Nông nghiệp):
    • The unfertilized soil yielded a very poor crop. (Mảnh đất không được bón phân cho năng suất cây trồng rất thấp.)
    • They compared the growth of plants in fertilized and unfertilized plots. (Họ so sánh sự phát triển của cây trồng giữa các luống đất được bón phân không được bón phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu khoa học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về sinh sản, di truyền học công nghệ sinh học.
    • The study focused on the genetic material of unfertilized oocytes. (Nghiên cứu tập trung vào vật chất di truyền của các tế bào trứng chưa thụ tinh.)
  • Trong nông nghiệp bền vững: Dùng để mô tả các phương pháp canh tác không sử dụng phân bón hóa học.
    • This area is maintained as an unfertilized control zone. (Khu vực này được duy trì như một vùng đối chứng không bón phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfertilised (adj): Cách viết khác (chính tả Anh-Anh) của "unfertilized".
  • Fertilized (adj): Được thụ tinh; được bón phân (từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Infertile (adj): Không màu mỡ, cằn cỗi (về đất đai); vô sinh (về sinh vật). Nhấn mạnh đến khả năng không thể sinh sản hoặc sản xuất, trong khi "unfertilized" mô tả trạng thái chưa xảy ra quá trình thụ tinh/bón phân.
Từ đồng nghĩa
  • (Sinh vật học): Non-fertilized, unimpregnated.
  • (Nông nghiệp): Unenriched, untreated (with fertilizer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unfertilized".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unfertilized".

unfertilized

An unfertilized egg sits in a bird's nest.

tính từ
  1. không được bón phân (đất)
  2. (sinh vật học) không được thụ tinh, không được làm thụ thai

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự