unfertilized

/'ʌn'fə:tilaizd/
tính từ
  1. không được bón phân (đất)
  2. (sinh vật học) không được thụ tinh, không được làm thụ thai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unfertilized
An unfertilized egg sits in a bird's nest.