unimpregnated

/'ʌn'impregneitid/
Học thuật
Thân thiện
unimpregnated

The scientist examines an unimpregnated egg under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được thụ tinh: Trạng thái của một tế bào trứng hoặc noãn chưa kết hợp với tinh trùng để bắt đầu quá trình phát triển thành phôi.
    • Không thấm vào, không nhiễm vào: Trạng thái của một vật liệu hoặc chất chưa bị ngấm, bão hòa hoặc trộn lẫn với một chất khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biologist studied the unimpregnated egg under the microscope. (Nhà sinh vật học nghiên cứu quả trứng chưa được thụ tinh dưới kính hiển vi.)
    • This fabric is unimpregnated with any water-resistant chemicals. (Loại vải này không được tẩm bất kỳ hóa chất chống thấm nước nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học y học: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả trạng thái chưa thụ tinh của giao tử cái (trứng).
    • The procedure requires several unimpregnated ova for research. (Thủ tục này yêu cầu một số trứng chưa thụ tinh để nghiên cứu.)
  • Trong công nghiệp hóa học: Mô tả vật liệu cơ bản, nguyên chất chưa được xử lý bằng cách ngâm tẩm với các hợp chất khác.
    • We compared the strength of the impregnated and unimpregnated wood samples. (Chúng tôi so sánh độ bền của các mẫu gỗ đã tẩm chưa tẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfertilized (adj): Không được thụ tinh. (Từ đồng nghĩa chính trong ngữ cảnh sinh học).
    • An unfertilized egg will not develop into an embryo. (Một quả trứng không được thụ tinh sẽ không phát triển thành phôi thai.)
  • Impregnated (adj): Đã được thụ tinh; đã được tẩm thấm. (Từ trái nghĩa).
    • The impregnated soil retained more moisture. (Đất đã được tẩm giữ được nhiều độ ẩm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-impregnated: Chưa tẩm thấm.
  • Unfertilized: Không thụ tinh (dùng cho trứng, noãn).
  • Untreated: Chưa xử lý (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
  • "Unimpregnated" một từ tương đối chuyên ngành, phổ biến nhất trong các văn bản khoa học (sinh học, y học, vật liệu) hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong hầu hết ngữ cảnh đời sống, khi nói về trứng chưa thụ tinh, từ "unfertilized" được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn.
unimpregnated

The scientist examines an unimpregnated egg under the microscope.

tính từ
  1. không thấm vào, không nhiễm vào

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự