unfettered
/'ʌn'fetəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị xiềng xích, không bị trói buộc: Trạng thái tự do hoàn toàn, không bị hạn chế bởi các quy tắc, luật lệ, hoặc ràng buộc vật chất.
- Được giải phóng, tự do: (Nghĩa bóng) Có khả năng hành động, suy nghĩ, hoặc phát triển mà không có bất kỳ sự kiềm chế nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist enjoyed unfettered creativity in her new studio. (Nghệ sĩ tận hưởng sự sáng tạo tự do trong xưởng vẽ mới của cô ấy.)
- They demanded unfettered access to the information. (Họ yêu cầu quyền truy cập thông tin không bị hạn chế.)
- After the revolution, the press was unfettered. (Sau cuộc cách mạng, báo chí đã được tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unfettered by...": không bị ràng buộc bởi...
- He made the decision unfettered by tradition. (Anh ấy đưa ra quyết định mà không bị ràng buộc bởi truyền thống.)
- "unfettered freedom/liberty": tự do hoàn toàn.
- The constitution guarantees unfettered freedom of speech. (Hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unshackled (adj): Không bị xích, được thả tự do. (Gần nghĩa với nghĩa đen của "unfettered").
- Unrestricted (adj): Không bị hạn chế. (Nhấn mạnh sự vắng mặt của các giới hạn).
- Unconstrained (adj): Không bị ép buộc, tự nhiên. (Nhấn mạnh sự tự nguyện, không gò bó).
Từ đồng nghĩa
- Free: Tự do.
- Unrestrained: Không bị kiềm chế.
- Unbridled: Không bị kiềm chế (thường dùng cho cảm xúc, hành động mạnh mẽ).
- Unchecked: Không bị kiểm soát.
Từ trái nghĩa
- Fettered: Bị xiềng xích, bị trói buộc.
- Restricted: Bị hạn chế.
- Constrained: Bị ép buộc, bị gò bó.
- Shackled: Bị cùm, bị xích.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "unfettered". Từ này thường được dùng một cách trực tiếp trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh sự tự do tuyệt đối.)
tính từ
- không bị xiềng chân, không bị cùm
- (nghĩa bóng) được giải phóng, tự do
- to act unfetteredtự do hành động