unflattering

/'ʌn'flætəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
unflattering

The portrait was unflattering and made her look stern.

Định nghĩa

Tính từ: - Không tâng bốc, không xu nịnh, không bợ đỡ: Miêu tả một cách nói, hành động hoặc đánh giá trung thực, thẳng thắn, không nhằm mục đích làm hài lòng hoặc tâng bốc người khác. - Không lợi, không làm đẹp: Dùng để miêu tả thứ đó (như hình ảnh, bức tranh, lời nhận xét, quần áo) làm cho ai/cái trông kém hấp dẫn, kém ưa nhìn hoặc tiết lộ những khuyết điểm.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave an unflattering review of his new book. ( ấy đã đưa ra một bài đánh giá không tâng bốc về cuốn sách mới của anh ta.)
    • That photograph is very unflattering; it makes me look much heavier. (Bức ảnh đó rất không lợi; khiến tôi trông béo hơn nhiều.)
    • He wore an unflattering shirt that didn't suit his body type. (Anh ấy mặc một chiếc áo không làm đẹp dáng, không phù hợp với vóc người của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an unflattering light": được trình bày/chiếu sáng theo cách không lợi, làm nổi bật mặt tiêu cực.
    • The documentary portrayed the politician in an unflattering light. (Bộ phim tài liệu đã khắc họa vị chính trị gia đó dưới một góc nhìn không lợi.)
  • "unflattering comparison": sự so sánh khiến một đối tượng trở nên kém cỏi hơn.
    • His work suffered from unflattering comparisons to his earlier masterpieces. (Tác phẩm của anh ấy bị ảnh hưởng bởi những sự so sánh không lợi với các kiệt tác trước đó của chính anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unflatteringly (phó từ): một cách không tâng bốc, một cách không lợi.
    • The dress fit her unflatteringly. (Chiếc váy vừa người ấy một cách không lợi.)
  • Flattering (tính từ, trái nghĩa): tâng bốc, nịnh hót; làm đẹp, lợi cho ngoại hình.
    • That color is very flattering on you. (Màu đó rất lợi cho bạn / làm bạn trông đẹp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncomplimentary: không khen ngợi, chỉ trích.
  • Unbecoming: không phù hợp, không làm đẹp (thường về trang phục).
  • Unfavorable: không thuận lợi, bất lợi.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách sử dụng của thường mang tính miêu tả trực tiếp.)

unflattering

The portrait was unflattering and made her look stern.

tính từ
  1. không tâng bốc, không xu nịnh, không bợ đỡ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống