unfaltering
/ʌn'fɔ:ltəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiên định, không dao động: Miêu tả thái độ, niềm tin, sự ủng hộ hoặc quyết tâm vững vàng, không hề thay đổi hay lung lay trước khó khăn, thử thách.
- Vững vàng, không nao núng: Chỉ sự bền bỉ và ổn định trong hành động hoặc biểu hiện, không có dấu hiệu của sự do dự hay thiếu tự tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him her unfaltering support throughout the crisis. (Cô ấy dành cho anh ấy sự ủng hộ không nao núng trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- The leader's unfaltering determination inspired the whole team. (Sự quyết tâm kiên định của người lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho toàn đội.)
- He walked with unfaltering steps towards his goal. (Anh ấy bước những bước đi vững vàng không chút do dự hướng tới mục tiêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unfaltering gaze": ánh nhìn kiên định, không chớp mắt, thường thể hiện sự tập trung hoặc quyết tâm cao độ.
- She met the challenge with an unfaltering gaze. (Cô ấy đối mặt với thử thách bằng một ánh nhìn kiên định.)
"unfaltering loyalty": lòng trung thành vững như bàn thạch, không bao giờ thay đổi.
- The dog showed unfaltering loyalty to its owner. (Chú chó thể hiện lòng trung thành tuyệt đối với chủ nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfalteringly (phó từ): một cách kiên định, không nao núng.
- He continued unfalteringly despite the setbacks. (Anh ấy vẫn tiếp tục một cách kiên định bất chấp những thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Steadfast: kiên định, trung kiên.
- Unwavering: không dao động, không lay chuyển.
- Resolute: kiên quyết, cương quyết.
- Unswerving: không chệch hướng, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Faltering: do dự, lưỡng lự, không vững.
- Hesitant: ngập ngừng, do dự.
- Wavering: dao động, lung lay.
- Uncertain: không chắc chắn, bất định.
tính từ
- không ngập ngừng, không do dự, quả quyết
- không nao núng, không lung lay