unfaltering

/ʌn'fɔ:ltəriɳ/
tính từ
  1. không ngập ngừng, không do dự, quả quyết
  2. không nao núng, không lung lay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

unfaltering
She showed unfaltering courage during the difficult climb.