unfurnished

/'ʌn'fə:niʃt/
Học thuật
Thân thiện
unfurnished

The apartment is unfurnished, with only a single light bulb hanging from the ceiling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đồ đạc (nội thất): Dùng để mô tả một căn phòng, căn hộ hoặc tòa nhà không được trang bị đồ đạc như bàn, ghế, giường, tủ.
    • Không , thiếu thốn (một thứ đó cần thiết): Một nghĩa ít phổ biến hơn, dùng để chỉ việc không được cung cấp, trang bị hoặc thiếu một thứ đó cần thiết cho một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính: không đồ đạc):
    • We rented an unfurnished apartment, so we had to buy all the furniture ourselves. (Chúng tôi thuê một căn hộ không đồ đạc, vậy chúng tôi phải tự mua tất cả nội thất.)
    • The landlord offers both furnished and unfurnished rooms for rent. (Chủ nhà cho thuê cả phòng đồ đạc phòng trống.)
  • Tính từ (nghĩa mở rộng: không , thiếu):
    • His report was unfurnished with any concrete evidence. (Báo cáo của anh ta không bất kỳ bằng chứng cụ thể nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave someone unfurnished with...": để ai đó không , không được cung cấp thứ .
    • The manual left me unfurnished with the necessary instructions to assemble it. (Cuốn sách hướng dẫn đã không cung cấp cho tôi những chỉ dẫn cần thiết để lắp ráp .)
Biến thể từ gần giống
  • Furnished (adj): đồ đạc, được trang bị đầy đủ nội thất. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
    • A furnished studio apartment. (Một căn studio đầy đủ đồ đạc.)
  • Unfurnish (động từ, hiếm gặp): dỡ bỏ đồ đạc, làm cho trống trơn.
    • They decided to unfurnish the house before selling it. (Họ quyết định dỡ bỏ đồ đạc trong nhà trước khi bán.)
Từ đồng nghĩa
  • Empty (adj): trống rỗng. (Nhấn mạnh trạng thái không bên trong, có thể rộng hơn đồ đạc).
  • Bare (adj): trống trơn, trần trụi. (Nhấn mạnh sự thiếu thốn, đơn giản đến mức tối thiểu).
  • Devoid (of) (adj): thiếu vắng, không . (Thường dùng cho nghĩa mở rộng "không , thiếu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unfurnished")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unfurnished")

unfurnished

The apartment is unfurnished, with only a single light bulb hanging from the ceiling.

tính từ
  1. không đồ đạc
    • an unfurnished room
      một căn phòng không đồ đạc
  2. (+ with) không , thiếu, không được cấp
    • unfurnished with news
      không tin tức

Từ trái nghĩa

Từ gần giống