furnished

/'fə:niʃt/
Học thuật
Thân thiện
furnished

The apartment is furnished with a sofa, a table, and two chairs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sẵn đồ đạc, được trang bị đồ đạc: Dùng để mô tả một không gian (như phòng, căn hộ, nhà) đã được bố trí sẵn các đồ nội thất cơ bản cần thiết để có thể sinh sống hoặc sử dụng ngay.
    • Được cung cấp, được trang bị (một thứ đó): Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ việc được cung cấp hoặc trang bị những thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We rented a furnished apartment so we didn't have to buy any furniture. (Chúng tôi thuê một căn hộ sẵn đồ đạc nên không phải mua bất kỳ món nội thất nào.)
    • The hotel room was furnished with a bed, a desk, and a wardrobe. (Phòng khách sạn được trang bị một chiếc giường, một bàn làm việc một tủ quần áo.)
    • The laboratory is furnished with the latest equipment. (Phòng thí nghiệm được trang bị những thiết bị mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fully furnished": được trang bị đầy đủ đồ đạc.
    • They offer fully furnished studios for students. (Họ cho thuê các căn studio được trang bị đầy đủ đồ đạc cho sinh viên.)
  • "to be furnished with something": được cung cấp/trang bị với cái đó.
    • The report was furnished with detailed charts and data. (Báo cáo được cung cấp kèm theo các biểu đồ dữ liệu chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Furnish (động từ): cung cấp, trang bị (đồ đạc hoặc thông tin).
    • The landlord will furnish the apartment before you move in. (Chủ nhà sẽ trang bị đồ đạc cho căn hộ trước khi bạn dọn vào.)
  • Furnishings (danh từ, số nhiều): đồ đạc, đồ trang trí nội thất.
    • The furnishings in the living room are very modern. (Đồ đạc trong phòng khách rất hiện đại.)
  • Unfurnished (tính từ): trống, không sẵn đồ đạc.
    • They are looking for an unfurnished house to rent long-term. (Họ đang tìm một ngôi nhà trống để thuê dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Equipped: được trang bị (thường dùng cho thiết bị, dụng cụ).
  • Appointed: được trang bị, bố trí (trang trọng, thường dùng cho không gian sang trọng).
  • Supplied: được cung cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "furnished" tính từ, không phrasal verb. Hành động liên quan thuộc về động từ gốc "furnish"). - Furnish someone with something: cung cấp cho ai đó cái . - Can you furnish me with more details about the project? (Anh có thể cung cấp cho tôi thêm chi tiết về dự án được không?)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "furnished").

furnished

The apartment is furnished with a sofa, a table, and two chairs.

tính từ
  1. sãn đồ đạc, được trang bị đồ đạc
    • a furnished house
      nhà
    • a furnished room
      phòng (cho thuê...) sãn đồ đạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "furnished"

Từ có nhắc đến "furnished"