unvarnished

/' n'v :ni t - n'v :ni t/
tính từ
  1. không đánh véc ni, không quét sn dầu
  2. (nghĩa bóng) không son điểm phấn, không che đậy, tự nhiên
    • unvarnished truth
      sự thật không son điểm phấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unvarnished
The historian gave an unvarnished account of the events.