unvarnished
/' n'v :ni t - n'v :ni t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đánh véc-ni, không phủ sơn dầu: Nghĩa đen, dùng để mô tả bề mặt gỗ hoặc vật liệu chưa được phủ một lớp véc-ni, sơn dầu hoặc chất hoàn thiện bảo vệ nào.
- Không tô son điểm phấn, không che đậy, tự nhiên, trần trụi: Nghĩa bóng, dùng để mô tả sự thật, sự kiện, lời nói hoặc phong cách được trình bày một cách trực tiếp, thẳng thắn, không cố gắng làm đẹp, che giấu hoặc làm cho dễ nghe hơn.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- He preferred the unvarnished wood of the old table. (Anh ấy thích bề mặt gỗ không đánh véc-ni của chiếc bàn cũ.)
- Nghĩa bóng:
- She gave an unvarnished account of the company's financial difficulties. (Cô ấy đã đưa ra một báo cáo không che đậy về những khó khăn tài chính của công ty.)
- I want the unvarnished truth, no matter how harsh. (Tôi muốn sự thật trần trụi, dù có khắc nghiệt thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unvarnished truth": sự thật trần trụi, sự thật không tô vẽ.
- In the meeting, he demanded the unvarnished truth from his team. (Trong cuộc họp, anh ấy yêu cầu sự thật trần trụi từ nhóm của mình.)
- "unvarnished facts": những sự kiện/thông tin thuần túy, không bị bóp méo.
- The documentary presented the unvarnished facts of the historical event. (Bộ phim tài liệu trình bày những sự kiện thuần túy của sự kiện lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Unvarnishedly (trạng từ): một cách thẳng thắn, không tô vẽ.
- He spoke unvarnishedly about his past mistakes. (Anh ấy nói một cách thẳng thắn về những sai lầm trong quá khứ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Plain: giản dị, mộc mạc, rõ ràng.
- Bare: trần trụi, không che đậy.
- Stark: khắc nghiệt, trần trụi, rõ ràng.
- Unadorned: không trang trí, mộc mạc.
- Candid: thẳng thắn, ngay thẳng.
Từ trái nghĩa
- Varnished: được đánh bóng, được tô vẽ (nghĩa đen và bóng).
- Embellished: được tô điểm, thêm thắt.
- Sugarcoated: được phủ đường, được làm cho ngọt ngào/dễ chấp nhận hơn.
- Glamorized: được lý tưởng hóa, làm cho hào nhoáng.
Thành ngữ liên quan
- To tell it like it is: nói thẳng, nói đúng sự thật. (Đây là một cách diễn đạt gần nghĩa với "unvarnished" trong ngữ cảnh giao tiếp.)
- You can always count on him to tell it like it is. (Bạn luôn có thể trông cậy vào anh ấy để nói thẳng sự thật.)
tính từ
- không đánh véc ni, không quét sn dầu
- (nghĩa bóng) không tô son điểm phấn, không che đậy, tự nhiên
- unvarnished truthsự thật không tô son điểm phấn