unsatisfied

/' n's tisfaid/
Học thuật
Thân thiện
unsatisfied

The customer remained unsatisfied with the service.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được thỏa mãn, chưa phỉ, chưa hài lòng: Cảm giác khi một mong muốn, nhu cầu, kỳ vọng hoặc sự thèm khát chưa được đáp ứng đầy đủ.
    • Chưa tin chắc, còn ngờ vực: Trạng thái nghi ngờ hoặc không hoàn toàn tin tưởng về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Diễn tả sự không thỏa mãn:

    • The unsatisfied customer demanded to speak to the manager. (Vị khách không hài lòng yêu cầu được nói chuyện với quản lý.)
    • He felt unsatisfied with the brief explanation. (Anh ấy cảm thấy không thỏa mãn với lời giải thích ngắn gọn đó.)
  • Diễn tả sự ngờ vực, chưa tin:

    • She was unsatisfied with the evidence presented. ( ấy chưa tin tưởng vào các bằng chứng được đưa ra.)
    • The detective remained unsatisfied about the suspect's alibi. (Viên thám tử vẫn còn ngờ vực về lời khai ngoại phạm của nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave someone unsatisfied": khiến ai đó cảm thấy chưa thỏa mãn hoặc còn nghi ngờ.
    • The vague answer left the committee unsatisfied. (Câu trả lời mơ hồ khiến ủy ban cảm thấy không thỏa mãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsatisfactory (adj): không thỏa đáng, không đạt yêu cầu (dùng để mô tả chất lượng của một thứ đó).

    • The service was unsatisfactory. (Dịch vụ không thỏa đáng.)
  • Dissatisfied (adj): bất mãn, không hài lòng (thường nhấn mạnh cảm giác thất vọng hoặc phàn nàn rõ ràng hơn "unsatisfied").

    • The dissatisfied employees wrote a complaint letter. (Những nhân viên bất mãn đã viết thư khiếu nại.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfulfilled: chưa được thỏa mãn, chưa được đáp ứng.
  • Unconvinced: chưa bị thuyết phục, chưa tin.
  • Discontented: bất mãn, không hài lòng.
Từ trái nghĩa
  • Satisfied: hài lòng, thỏa mãn.
  • Convinced: bị thuyết phục, tin chắc.
  • Contented: mãn nguyện.
Lưu ý sử dụng
  • Unsatisfied thường mô tả trạng thái chưa được đáp ứng của một nhu cầu, sự thèm muốn (như cơn đói, sự tò mò) hoặc một khoản nợ.
  • Dissatisfied thường mô tả cảm giác thất vọng, bực bội về chất lượng của một thứ đã được nhận hoặc trải nghiệm.
  • dụ so sánh:
    • My curiosity is still unsatisfied. (Tính tò mò của tôi vẫn chưa được thỏa mãn.) -> Nhu cầu chưa được đáp ứng.
    • I am dissatisfied with this product. (Tôi bất mãn với sản phẩm này.) -> Cảm xúc tiêu cực về chất lượng.
unsatisfied

The customer remained unsatisfied with the service.

tính từ
  1. không được tho m n, chưa phỉ, chưa h
  2. chưa tin chắc, còn ngờ
    • to be unsatisfied about something
      còn ngờ điều