ungual

/'ʌɳgwəl/
Học thuật
Thân thiện
ungual

The veterinarian examined the horse's ungual health.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) móng: Dùng để mô tả những liên quan đến móng vuốt, móng guốc hoặc móng tay/chân của động vật.
    • móng: Chỉ đặc điểm của một sinh vật hoặc bộ phận cơ thể được trang bị móng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil showed clear ungual structures, indicating it was a predator. (Hóa thạch cho thấy cấu trúc móng rõ ràng, chứng tỏ một loài săn mồi.)
    • The veterinarian examined the ungual health of the horse. (Bác sĩ thú y kiểm tra sức khỏe phần móng của con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ungual phalanx: Đốt ngón tay/chân cuối cùng, nơi móng mọc ra, thường được gọi là đốt ngón xa.
    • The injury affected the ungual phalanx of his thumb. (Chấn thương ảnh hưởng đến đốt ngón xa của ngón tay cái anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unguis (danh từ): Một thuật ngữ giải phẫu học chỉ móng tay, móng chân hoặc móng vuốt.
  • Ungulate (danh từ/tính từ): Động vật móng guốc; (thuộc về) động vật móng guốc.
Từ đồng nghĩa
  • Onyx (trong ngữ cảnh y học/giải phẫu cổ điển, chỉ móng).
  • Claw-related (liên quan đến móng vuốt).
  • Nail-related (liên quan đến móng).
Lưu ý sử dụng

Từ "ungual" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học như sinh học, giải phẫu học, cổ sinh vật học thú y. Đây không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

ungual

The veterinarian examined the horse's ungual health.

tính từ
  1. (động vật học) (thuộc) móng
  2. móng

Từ gần giống