ungulae

/'ʌɳgjulə/
Học thuật
Thân thiện
ungulae

A scientist carefully examines the ungulae of a large herbivore fossil.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: ungulae):
    • (Động vật học) Móng, vuốt: Chỉ phần sừng cứng bao bọc đầu ngón chân của một số loài động vật như ngựa, , .
    • (Thực vật học) Móng (của cánh hoa): Phần thuôn dài, hẹpgốc của một số cánh hoa hoặc đài hoa.
    • (Toán học) Hình nón cụt vát; hình trụ cụt vát: Một hình khối được tạo ra bằng cách cắt một hình nón hoặc hình trụ bằng một mặt phẳng không song song với đáy của .
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật học):
    • The horse's ungulae need regular trimming by a farrier. (Móng của con ngựa cần được người thợ rèn cắt tỉa thường xuyên.)
  • Danh từ (Thực vật học):
    • In some flowers, the petal is divided into a blade and an ungula. (Ở một số loài hoa, cánh hoa được chia thành phiến móng.)
  • Danh từ (Toán học):
    • Calculating the volume of an ungula requires specific geometric formulas. (Tính thể tích của một hình nón cụt vát đòi hỏi những công thức hình học cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu so sánh: Thuật ngữ "ungulae" được dùng trong ngữ cảnh học thuật để so sánh cấu trúc móng, guốc giữa các loài động vật khác nhau.
    • The study focused on the evolution of ungulae in ungulate mammals. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của móng ở các loài thú móng guốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungual (tính từ): Thuộc về móng hoặc vuốt.
    • The fossil showed clear ungual structures. (Hóa thạch cho thấy các cấu trúc thuộc về móng rõ ràng.)
  • Ungulate (danh từ/tính từ): (Động vật) móng guốc; thuộc bộ Guốc.
    • Deer and cows are both ungulates. (Hươu đều động vật móng guốc.)
Từ đồng nghĩa
  • (Động vật học) Hoof: Móng guốc (từ thông dụng hơn).
  • (Thực vật học) Claw: Móng (trong mô tả cấu trúc hoa, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Ungulae" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về động vật học, thực vật học hình học. Từ thông dụng tương đương trong tiếng Anh cho nghĩa động vật học hoof.
ungulae

A scientist carefully examines the ungulae of a large herbivore fossil.

danh từ, số nhiều ungulea
  1. (động vật học) móng; vuốt
  2. (thực vật học) móng (của cánh hoa)
  3. (toán học) hình nón cụt vát; hình trụ cụt vát

Từ gần giống