unguarded

/'ʌn'gɑ:did/
Học thuật
Thân thiện
unguarded

The gate was left unguarded overnight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được bảo vệ, không phòng thủ: Chỉ một người, địa điểm, hoặc vật không sự canh gác, bảo vệ hoặc phòng ngự, dễ bị tấn công hoặc xâm nhập.
    • Thiếu thận trọng, vô ý: Chỉ trạng thái khi một người không cảnh giác, không giữ ý tứ, dẫn đến việc tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc thật một cách không chủ đích.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "không được bảo vệ":

    • The castle gate was left unguarded. (Cổng thành bị bỏ mặc không canh gác.)
    • An unguarded beach can be dangerous at night. (Một bãi biển không người bảo vệ có thể nguy hiểm vào ban đêm.)
  • Nghĩa "thiếu thận trọng, vô ý":

    • In an unguarded moment, she admitted her true feelings. (Trong một khoảnh khắc vô ý, ấy đã thừa nhận cảm xúc thật của mình.)
    • His unguarded comments to the reporter caused a scandal. (Những bình luận thiếu thận trọng của anh ấy với phóng viên đã gây ra một vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unguarded moment": Khoảnh khắc vô ý, lúc cảnh giác.
    • He caught a glimpse of her sadness in an unguarded moment. (Anh ấy bắt gặp nỗi buồn của trong một khoảnh khắc vô ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Unguardedly (trạng từ): Một cách thiếu thận trọng, vô ý.
    • He spoke unguardedly about the company's future plans. (Anh ta nói một cách thiếu thận trọng về các kế hoạch tương lai của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "không được bảo vệ": Unprotected (không được bảo vệ), defenseless (không phòng thủ), exposed (phơi bày).
  • Nghĩa "thiếu thận trọng": Incautious (không thận trọng), careless (bất cẩn), indiscreet (thiếu kín đáo).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "không được bảo vệ": Guarded (được canh gác), protected (được bảo vệ), defended (được phòng thủ).
  • Nghĩa "thiếu thận trọng": Cautious (thận trọng), discreet (kín đáo), guarded (giữ ý).
unguarded

The gate was left unguarded overnight.

tính từ
  1. không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ
  2. vô ý, không chú ý
    • unguarded moment
      lúc vô ý
  3. không đề phòng, không cảnh giác, khinh suất
  4. không thận trọng, không giữ gìn
    • unguarded speech
      bài diễn văn không thận trọng; lời nói không giữ gìn

Từ tương tự

Từ chứa "unguarded"