unguarded
/'ʌn'gɑ:did/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được bảo vệ, không có phòng thủ: Chỉ một người, địa điểm, hoặc vật không có sự canh gác, bảo vệ hoặc phòng ngự, dễ bị tấn công hoặc xâm nhập.
- Thiếu thận trọng, vô ý: Chỉ trạng thái khi một người không cảnh giác, không giữ ý tứ, dẫn đến việc tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc thật một cách không chủ đích.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "không được bảo vệ":
- The castle gate was left unguarded. (Cổng thành bị bỏ mặc không canh gác.)
- An unguarded beach can be dangerous at night. (Một bãi biển không có người bảo vệ có thể nguy hiểm vào ban đêm.)
Nghĩa "thiếu thận trọng, vô ý":
- In an unguarded moment, she admitted her true feelings. (Trong một khoảnh khắc vô ý, cô ấy đã thừa nhận cảm xúc thật của mình.)
- His unguarded comments to the reporter caused a scandal. (Những bình luận thiếu thận trọng của anh ấy với phóng viên đã gây ra một vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unguarded moment": Khoảnh khắc vô ý, lúc lơ là cảnh giác.
- He caught a glimpse of her sadness in an unguarded moment. (Anh ấy bắt gặp nỗi buồn của cô trong một khoảnh khắc vô ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Unguardedly (trạng từ): Một cách thiếu thận trọng, vô ý.
- He spoke unguardedly about the company's future plans. (Anh ta nói một cách thiếu thận trọng về các kế hoạch tương lai của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "không được bảo vệ": Unprotected (không được bảo vệ), defenseless (không có phòng thủ), exposed (phơi bày).
- Nghĩa "thiếu thận trọng": Incautious (không thận trọng), careless (bất cẩn), indiscreet (thiếu kín đáo).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "không được bảo vệ": Guarded (được canh gác), protected (được bảo vệ), defended (được phòng thủ).
- Nghĩa "thiếu thận trọng": Cautious (thận trọng), discreet (kín đáo), guarded (giữ ý).
tính từ
- không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ
- vô ý, không chú ý
- unguarded momentlúc vô ý
- không đề phòng, không cảnh giác, khinh suất
- không thận trọng, không giữ gìn
- unguarded speechbài diễn văn không thận trọng; lời nói không giữ gìn