unwary
/ n'we ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thận trọng, không cẩn thận: Chỉ trạng thái không đề phòng, không để ý đến những mối nguy hiểm hoặc sự lừa dối có thể xảy ra.
- Khinh suất, cả tin: Chỉ việc hành động hoặc suy nghĩ một cách thiếu cân nhắc, dễ dàng tin tưởng mà không xem xét kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The trap was designed to catch unwary animals. (Chiếc bẫy được thiết kế để bắt những con vật không thận trọng.)
- Tourists are often unwary and can become easy targets for pickpockets. (Du khách thường không cẩn thận và có thể trở thành mục tiêu dễ dàng cho bọn móc túi.)
- He gave his password to an unwary stranger online. (Anh ấy đã đưa mật khẩu của mình cho một người lạ khinh suất trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the unwary" (danh từ hóa, dùng với mạo từ 'the'): chỉ một nhóm người chung chung có đặc điểm là không thận trọng.
- The advertisement is full of fine print meant to trap the unwary. (Quảng cáo đầy những chữ in nhỏ có ý đồ gài bẫy những người không cẩn thận.)
- This path is dangerous for the unwary. (Con đường này nguy hiểm cho những ai khinh suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwariness (danh từ): sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
- His unwariness led to a serious financial loss. (Sự thiếu thận trọng của anh ta đã dẫn đến một tổn thất tài chính nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Heedless: không chú ý, bất cẩn.
- Inattentive: thiếu chú ý, lơ đễnh.
- Gullible: cả tin, dễ bị lừa.
- Incautious: thiếu thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Wary: thận trọng, cảnh giác.
- Cautious: cẩn thận, thận trọng.
- Vigilant: cảnh giác, thức canh.
- Alert: cảnh giác, tỉnh táo.
Thành ngữ liên quan
- Prey on the unwary: Nhắm vào/tấn công những người không cảnh giác.
- Scammers often prey on the unwary. (Những kẻ lừa đảo thường nhắm vào những người cả tin.)
tính từ
- không thận trọng, không cẩn thận; khinh suất