unguent
/'ʌɳgwənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc mỡ, thuốc bôi dẻo: Một chất bán rắn, thường có chứa dược phẩm, được bôi lên da để điều trị, làm dịu kích ứng hoặc bảo vệ.
- Mỡ bôi trơn: Một chất bôi trơn dạng mỡ, dùng để bôi vào máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nurse applied a healing unguent to the burn. (Y tá bôi một loại thuốc mỡ chữa lành lên vết bỏng.)
- This herbal unguent helps to soothe dry skin. (Loại thuốc mỡ thảo dược này giúp làm dịu làn da khô.)
- He used an unguent to lubricate the rusty hinge. (Anh ta dùng mỡ bôi trơn để bôi trơn bản lề bị gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To apply an unguent": Bôi thuốc mỡ. Đây là cách dùng phổ biến nhất, mô tả hành động thoa chất lên da hoặc bề mặt.
- The ancient recipe described how to apply the unguent with a feather. (Công thức cổ mô tả cách bôi thuốc mỡ bằng một chiếc lông vũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ointment (n): Thuốc mỡ, kem bôi. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong y học hiện đại.
- Salve (n): Thuốc mỡ, cao dán. Thường dùng cho các loại thuốc bôi làm dịu.
- Balm (n): Dầu thơm, thuốc mỡ thơm. Thường chỉ các loại thuốc bôi có mùi thơm và tác dụng làm dịu.
- Liniment (n): Cao xoa, rượu thuốc. Thường là chất lỏng hoặc gel dùng để xoa bóp.
Từ đồng nghĩa
- Ointment: thuốc mỡ.
- Salve: thuốc mỡ, cao dán.
- Balm: dầu thơm, thuốc mỡ.
- Lotion: kem dưỡng da, thuốc bôi dạng lỏng (thường lỏng hơn unguent).
- Cream: kem (kết cấu thường nhẹ hơn unguent).
Lưu ý
- "Unguent" là một từ có tính chất học thuật hoặc cổ xưa hơn so với "ointment" hay "salve". Nó thường xuất hiện trong văn bản y học cổ, văn học lịch sử hoặc mô tả các phương thuốc truyền thống.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể chỉ các loại mỡ bôi trơn đặc.
danh từ
- thuốc bôi dẻo, thuốc cao
- mỡ bôi (để bôi máy...)