unguent

/'ʌɳgwənt/
danh từ
  1. thuốc bôi dẻo, thuốc cao
  2. mỡ bôi (để bôi máy...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

unguent
She applies a soothing unguent to the small scrape on her knee.