ointment

/'ɔintmənt/
Học thuật
Thân thiện
ointment

A mother applies ointment to her child's scraped knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc mỡ: Một chất bán rắn, thường dạng kem đặc hoặc mỡ, được bôi ngoài da để điều trị, làm dịu hoặc bảo vệ. thường chứa dược chất trong một chất nền như dầu hoặc sáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Apply a small amount of ointment to the burn. (Thoa một lượng nhỏ thuốc mỡ lên vết bỏng.)
    • This antibiotic ointment helps prevent infection. (Loại thuốc mỡ kháng sinh này giúp ngăn ngừa nhiễm trùng.)
    • She uses a healing ointment for dry skin. ( ấy dùng một loại thuốc mỡ làm lành da cho làn da khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fly in the ointment": Một yếu tố nhỏ gây phiền toái hoặc làm hỏng một tình huống vốn tốt đẹp.
    • The weather was perfect, the only fly in the ointment was the mosquitos. (Thời tiết thật hoàn hảo, điều phiền toái duy nhấtnhững con muỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Salve (n): Thuốc mỡ, cao xoa (thường với ý nghĩa làm dịu cơn đau hoặc vết thương).
  • Balm (n): Dầu thơm, cao xoa (thường mùi thơm tác dụng làm dịu).
  • Cream (n): Kem (kết cấu thường mềm mại nhẹ hơn ointment).
  • Lotion (n): Kem dưỡng da, dung dịch (kết cấu lỏng hơn nhiều so với ointment).
Từ đồng nghĩa
  • Unguent: (Từ cổ hoặc trang trọng hơn) Thuốc mỡ, cao xoa.
  • Emollient: Chất làm mềm da.
Thành ngữ liên quan
  • "A fly in the ointment": Vết xe trong mỡ, một điều nhỏ làm hỏng cả tổng thể.
    • His lateness was the fly in the ointment of an otherwise perfect evening. (Việc anh ấy đến muộn điều phiền toái duy nhất trong một buổi tối ngoài ra thì rất hoàn hảo.)
ointment

A mother applies ointment to her child's scraped knee.

danh từ
  1. thuốc mỡ

Từ có nhắc đến "ointment"