unglue
/'ʌn'glu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bóc ra, tách ra, làm cho rời ra: Hành động làm cho hai vật đang được dán chặt vào nhau bằng keo hoặc chất kết dính trở nên tách rời.
- Làm mất ổn định, làm rối loạn (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn): Khiến một tình huống, trạng thái hoặc người nào đó mất đi sự cân bằng, vững chắc hoặc kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Be careful when you unglue the photo from the album page. (Hãy cẩn thận khi bóc tấm ảnh ra khỏi trang album.)
- The label was old and brittle, so it was difficult to unglue it from the jar. (Nhãn đã cũ và giòn, nên rất khó để bóc nó ra khỏi lọ.)
- The shocking news seemed to unglue him completely. (Tin sốc dường như đã làm anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to come unglued" (thành ngữ, thường dùng ở dạng bị động): Trở nên rối loạn, mất kiểm soát, hoặc thất bại.
- The project came unglued when the main sponsor withdrew. (Dự án đổ vỡ khi nhà tài trợ chính rút lui.)
- He completely came unglued during the argument. (Anh ta hoàn toàn mất bình tĩnh trong cuộc tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Unglued (tính từ): Đã bị bóc ra, hoặc (trong thành ngữ) ở trạng thái rối loạn, mất kiểm soát.
- The unglued pieces of wood lay on the floor. (Những mảnh gỗ đã bị bóc rời nằm trên sàn.)
- She felt completely unglued after the long journey. (Cô ấy cảm thấy hoàn toàn rối bời sau chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
- Detach: Tách rời, tháo rời (mang tính trung lập hơn).
- Separate: Tách ra, phân chia.
- Disassemble: Tháo rời (thường cho các vật có nhiều bộ phận lắp ghép).
Từ trái nghĩa
- Glue: Dán, gắn chặt.
- Attach: Gắn, đính kèm.
- Secure: Cố định chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
- Come unglued: Như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao', đây là cách dùng thành ngữ phổ biến nhất của từ này.