unhappily

unhappily

He walked unhappily through the empty park.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách không hạnh phúc, buồn bã: "unhappily" mô tả trạng thái hoặc cách thức của một hành động được thực hiện với cảm giác buồn, không vui, hoặc bất hạnh.
    • Một cách không may, đáng buồn: "unhappily" cũng được dùng để diễn tả một tình huống hoặc kết quả không mong muốn, gây ra sự thất vọng hoặc tiếc nuối.
dụ sử dụng
  • She looked at him unhappily. ( ấy nhìn anh ta một cách buồn bã.)
  • They were unhappily married for years. (Họ đã kết hôn không hạnh phúc trong nhiều năm.)
  • Unhappily, he died before he could see his grandchild. (Đáng buồn thay, ông ấy đã qua đời trước khi có thể gặp cháu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unhappily for someone": dùng để bày tỏ sự thông cảm hoặc tiếc nuối cho một người nào đó.

    • Unhappily for her, the job offer was withdrawn. (Thật không may cho ấy, lời mời làm việc đã bị rút lại.)
  • "to live unhappily": sống trong cảnh không hạnh phúc.

    • Many people live unhappily because of financial stress. (Nhiều người sống không hạnh phúc áp lực tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhappy (tính từ): không hạnh phúc, buồn bã.

    • He felt unhappy about the decision. (Anh ấy cảm thấy không hạnh phúc về quyết định đó.)
  • Happily (trạng từ): một cách hạnh phúc (trái nghĩa với unhappily).

    • They lived happily ever after. (Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Sadly: một cách buồn bã.

    • She sadly accepted the loss. ( ấy buồn bã chấp nhận sự mất mát.)
  • Unfortunately: một cách không may (thường dùng để chỉ sự việc không mong muốn).

    • Unfortunately, the event was canceled. (Thật không may, sự kiện đã bị hủy.)
  • Miserably: một cách khổ sở, đau khổ.

    • He failed the exam miserably. (Anh ấy đã trượt kỳ thi một cách thảm hại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unhappily", nhưng thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động: - to end unhappily: kết thúc không vui vẻ. - The story ends unhappily for the main character. (Câu chuyện kết thúc không vui vẻ cho nhân vật chính.)

Thành ngữ liên quan
  • To live unhappily ever after: sống không hạnh phúc mãi mãi (một biến thể trái ngược của "live happily ever after").
    • After the divorce, they lived unhappily ever after. (Sau khi ly hôn, họ sống không hạnh phúc mãi mãi.)