unable

/'ʌn'eibl/
tính từ
  1. không năng lực, không khả năng, bất tài
    • to be unable to
      không thể (làm được việc )
    • I shall be unable to go there
      tôi không thể đến đó được
  2. (pháp ) không thẩm quyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unable"

unable
The child is unable to reach the cookie jar on the high shelf.