enable

/i'neibl/
ngoại động từ
  1. làm cho có thể (làm gì), làm cho khả năng (làm gì)
  2. cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

enable
This new skill will enable you to find a good job.