ennoble
/i'noubl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phong tước quý tộc: Hành động chính thức ban cho ai đó một tước hiệu quý tộc, nâng địa vị xã hội của họ lên.
- Làm cho cao cả, cao quý: Hành động nâng cao giá trị tinh thần, đạo đức hoặc phẩm giá của một người, một hành động hay một sự vật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The king decided to ennoble the brave warrior for his service. (Nhà vua quyết định phong tước quý tộc cho người chiến binh dũng cảm vì công lao của ông ấy.)
- Her selfless act of charity ennobled her in the eyes of the community. (Hành động từ thiện vị tha của cô ấy đã làm cho cô trở nên cao quý trong mắt cộng đồng.)
- Great art has the power to ennoble the human spirit. (Nghệ thuật vĩ đại có sức mạnh làm cao cả tinh thần con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ennoble someone/something": thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để nói về việc nâng cao phẩm giá.
- The struggle for freedom ennobles a nation. (Cuộc đấu tranh cho tự do làm cao quý một dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Nobility (n): tầng lớp quý tộc; phẩm chất cao quý.
- He was born into the nobility. (Anh ấy sinh ra trong tầng lớp quý tộc.)
- Noble (adj): thuộc về quý tộc; cao quý, cao thượng.
- It was a noble gesture. (Đó là một cử chỉ cao thượng.)
Từ đồng nghĩa
- Dignify: làm cho trang trọng, làm cho đáng kính.
- Exalt: tôn vinh, đề cao.
- Elevate: nâng lên, cất nhắc (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Degrade: làm giảm giá trị, làm mất phẩm giá.
- Debase: hạ thấp, làm suy đồi.
ngoại động từ
- làm thành quý tộc
- làm cao cả, làm cao quý, làm cao thượng