ennoble

/i'noubl/
ngoại động từ
  1. làm thành quý tộc
  2. làm cao cả, làm cao quý, làm cao thượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ennoble"

ennoble
The king decided to ennoble the brave knight for his service.