unhat
/'ʌn'hæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ mũ ra, cởi mũ ra: Hành động tháo hoặc lấy chiếc mũ đang đội trên đầu xuống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- He unhatted himself as he entered the church. (Anh ấy bỏ mũ ra khi bước vào nhà thờ.)
- It's polite to unhat in someone's home. (Việc cởi mũ ra khi ở nhà người khác là lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unhat in respect": bỏ mũ ra để tỏ lòng tôn kính.
- The soldiers unhatted in respect during the memorial service. (Các binh sĩ bỏ mũ ra để tỏ lòng tôn kính trong buổi lễ tưởng niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hat (n): chiếc mũ.
- He wore a black hat. (Anh ấy đội một chiếc mũ đen.)
- Unhatted (adj): không đội mũ, đã cởi mũ.
- The unhatted crowd stood in the rain. (Đám đông không đội mũ đứng dưới mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Remove one's hat: bỏ mũ ra, cởi mũ ra.
- Take off one's hat: tháo mũ ra.
Từ trái nghĩa
- Hat (v): đội mũ lên.
- Put on one's hat: đội mũ vào.