unhat

/'ʌn'hæt/
Học thuật
Thân thiện
unhat

The gardener unhats to wipe his brow in the midday sun.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ ra, cởi ra: Hành động tháo hoặc lấy chiếc đang đội trên đầu xuống.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He unhatted himself as he entered the church. (Anh ấy bỏ ra khi bước vào nhà thờ.)
    • It's polite to unhat in someone's home. (Việc cởi ra khi ở nhà người khác lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unhat in respect": bỏ ra để tỏ lòng tôn kính.
    • The soldiers unhatted in respect during the memorial service. (Các binh sĩ bỏ ra để tỏ lòng tôn kính trong buổi lễ tưởng niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hat (n): chiếc .
    • He wore a black hat. (Anh ấy đội một chiếc đen.)
  • Unhatted (adj): không đội , đã cởi .
    • The unhatted crowd stood in the rain. (Đám đông không đội đứng dưới mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove one's hat: bỏ ra, cởi ra.
  • Take off one's hat: tháo ra.
Từ trái nghĩa
  • Hat (v): đội lên.
  • Put on one's hat: đội vào.
unhat

The gardener unhats to wipe his brow in the midday sun.

ngoại động từ
  1. bỏ ra

Từ gần giống

Từ chứa "unhat"