unification

/,ju:nifi'keiʃn/
danh từ
  1. sự thống nhất, sự hợp nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unification"

Từ có nhắc đến "unification"

unification
The family celebrated the unification of their relatives for the holiday.