unification
/,ju:nifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thống nhất: Hành động hoặc quá trình kết hợp nhiều bộ phận, nhóm hoặc vùng lãnh thổ riêng biệt thành một thể thống nhất, liên kết.
- Sự hợp nhất: Hành động hoặc kết quả của việc gộp hai hoặc nhiều thứ thành một tổng thể duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unification of the two companies created a market leader. (Sự hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một nhà dẫn đầu thị trường.)
- The political movement aimed at the unification of the country. (Phong trào chính trị nhằm mục đích thống nhất đất nước.)
- The theory seeks the unification of several scientific principles. (Học thuyết này tìm kiếm sự thống nhất của nhiều nguyên lý khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "process of unification": quá trình thống nhất/hợp nhất.
- The process of unification took many years of negotiation. (Quá trình thống nhất đã mất nhiều năm đàm phán.)
- "drive for unification": động lực/thúc đẩy cho sự thống nhất.
- There was a strong drive for unification among the people. (Có một động lực mạnh mẽ cho sự thống nhất trong nhân dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Unify (động từ): thống nhất, hợp nhất.
- The leader sought to unify the divided nation. (Nhà lãnh đạo tìm cách thống nhất đất nước bị chia cắt.)
- Unified (tính từ): đã được thống nhất, đã hợp nhất.
- They presented a unified front during the crisis. (Họ đã trình bày một mặt trận thống nhất trong cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Union: sự liên hiệp, sự kết hợp.
- Merger: sự sáp nhập (thường dùng trong kinh doanh).
- Integration: sự hội nhập, sự tích hợp.
Từ trái nghĩa
- Division: sự chia rẽ, sự phân chia.
- Separation: sự tách biệt, sự phân ly.
- Disintegration: sự tan rã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "unification" vì đây là danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "unify").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unification").
danh từ
- sự thống nhất, sự hợp nhất