importance
/im'pɔ:təns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầm quan trọng, sự quan trọng: Chất lượng hoặc trạng thái của việc có giá trị lớn, có ảnh hưởng hoặc ý nghĩa đáng kể.
- Quyền thế, thế lực: Tình trạng hoặc vị thế của một người có ảnh hưởng hoặc uy tín lớn trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She stressed the importance of regular exercise for good health. (Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên đối với sức khỏe.)
- This is a matter of great importance to our future. (Đây là một vấn đề có tầm quan trọng rất lớn đối với tương lai của chúng ta.)
- He spoke with an air of importance. (Anh ta nói với vẻ đầy quyền thế / làm ra vẻ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "of importance": quan trọng.
- This document is of vital importance. (Tài liệu này có tầm quan trọng sống còn.)
- "attach importance to something": coi trọng, đánh giá cao điều gì.
- Our company attaches great importance to customer feedback. (Công ty chúng tôi rất coi trọng phản hồi của khách hàng.)
- "assume/affect an air of importance": làm ra vẻ quan trọng, tỏ vẻ ta đây là người quan trọng.
- He affected an air of importance when he got the promotion. (Anh ta làm ra vẻ quan trọng khi được thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Important (adj): quan trọng.
- This is an important meeting. (Đây là một cuộc họp quan trọng.)
- Importantly (adv): một cách quan trọng.
- More importantly, we need to consider the long-term effects. (Quan trọng hơn, chúng ta cần xem xét các tác động lâu dài.)
- Self-importance (n): sự tự cho mình là quan trọng, sự tự cao.
- His self-importance made him unpopular with his colleagues. (Sự tự cao của anh ta khiến anh không được lòng đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Significance: ý nghĩa, tầm quan trọng (nhấn mạnh đến ý nghĩa sâu xa hoặc hậu quả).
- Consequence: tầm quan trọng, hậu quả (thường nhấn mạnh đến kết quả hoặc mức độ nghiêm trọng).
- Weight: trọng lượng, tầm ảnh hưởng (ý nghĩa hoặc giá trị có sức nặng).
Thành ngữ liên quan
- Full of one's own importance: tự cao tự đại, cho mình là quan trọng.
- Ever since he won the award, he's been full of his own importance. (Kể từ khi đoạt giải, anh ta cứ tự cao tự đại.)
- Puff up with importance: phồng lên vì tự mãn, vênh váo vì thấy mình quan trọng.
- He was puffed up with importance after being mentioned in the newspaper. (Anh ta vênh váo lên vì thấy mình quan trọng sau khi được nhắc đến trên báo.)
danh từ
- sự quan trọng, tầm quan trọng
- a problem of great importancemột vấn đề rất quan trọng
- quyền thế, thế lực
- self-importance; to speak with an air of importancenói với vẻ ta đây quan trọng, nói làm ra vẻ quan trọng