uninstructed

/'ʌnin'strʌktid/
tính từ
  1. không được chỉ dẫn
  2. không được dạy dỗ, không được học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

uninstructed
The new employee felt uninstructed about the safety procedures.