uninformed
/'ʌnin'fɔ:md/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thông tin, không biết: Chỉ trạng thái của một người không có đầy đủ thông tin, kiến thức hoặc dữ liệu cần thiết về một vấn đề, sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
- Thiếu hiểu biết, không am hiểu: Diễn tả việc thiếu kiến thức nền tảng hoặc sự hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It is unfair to make an uninformed decision without all the facts. (Thật không công bằng khi đưa ra một quyết định thiếu thông tin mà không có đầy đủ sự thật.)
- The public was largely uninformed about the new policy changes. (Công chúng phần lớn không được thông tin về những thay đổi chính sách mới.)
- His opinion on the matter is completely uninformed. (Ý kiến của anh ta về vấn đề này hoàn toàn thiếu cơ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain uninformed": vẫn không biết, vẫn không được thông tin.
- Many citizens remain uninformed about their basic rights. (Nhiều công dân vẫn không biết về các quyền cơ bản của họ.)
- "uninformed speculation": sự suy đoán thiếu căn cứ.
- The stock market was affected by uninformed speculation. (Thị trường chứng khoán bị ảnh hưởng bởi những suy đoán thiếu căn cứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Uninformedness (danh từ): tình trạng thiếu thông tin, sự không am hiểu.
- The uninformedness of the voters was a concern for the election. (Tình trạng thiếu thông tin của cử tri là một mối lo ngại cho cuộc bầu cử.)
- Ill-informed (tính từ): được thông tin sai lệch, có thông tin không chính xác. (Lưu ý: Từ này khác với "uninformed" vì nó hàm ý có thông tin nhưng thông tin đó sai, trong khi "uninformed" là hoàn toàn không có thông tin hoặc thiếu thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- Ignorant: ngu dốt, thiếu hiểu biết (có thể mang sắc thái mạnh hơn).
- Unaware: không nhận thức được, không hay biết.
- Unenlightened: không được khai sáng, thiếu hiểu biết.
Từ trái nghĩa
- Informed: được thông tin, có hiểu biết.
- Knowledgeable: am hiểu, thông thạo.
- Enlightened: được khai sáng, có kiến thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp được tạo thành từ "uninformed". Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "uninformed".)
tính từ
- không được báo tin, không hay, không biết trước; không am hiểu