unwitting

/ n'witi /
Học thuật
Thân thiện
unwitting

The unwitting tourist walked straight past the famous monument.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ý thức, không cố ý, không chủ tâm: Mô tả một hành động hoặc tình huống xảy ra không sự suy nghĩ, dự định hay nhận thức trước về hậu quả hoặc bản chất của .
    • Không biết, không hay biết: Chỉ trạng thái không nhận thức được hoặc không hiểu biết về một sự thật hoặc tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was the unwitting carrier of the secret information. ( ấy người mang thông tin mật không hề hay biết.)
    • His unwitting remark caused a great deal of offense. (Nhận xét không chủ tâm của anh ấy đã gây ra rất nhiều sự phản cảm.)
    • The company used unwitting consumers in their marketing experiment. (Công ty đã sử dụng những người tiêu dùng không hay biết trong thí nghiệm tiếp thị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unwitting participant": một người tham gia không tự nguyện hoặc không biết mình đang tham gia vào điều .

    • The tourists became unwitting participants in the political protest. (Những du khách trở thành người tham gia không hay biết vào cuộc biểu tình chính trị.)
  • "unwitting accomplice": đồng phạm không cố ý, người vô tình hỗ trợ cho một hành động sai trái không nhận ra.

    • By lending his car, he became an unwitting accomplice to the crime. (Bằng việc cho mượn xe, anh ta đã trở thành đồng phạm không chủ tâm cho vụ phạm tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwittingly (trạng từ): một cách không chủ tâm, không cố ý.
    • He unwittingly revealed the surprise party plans. (Anh ấy đãtình tiết lộ kế hoạch của bữa tiệc bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unintentional: vô ý, không chủ đích.
  • Inadvertent: do sơ suất, không chú ý.
  • Unaware: không ý thức được, không biết.
  • Unknowing: không biết, không hay.
Từ trái nghĩa
  • Witting: chủ tâm, cố ý.
  • Intentional: chủ đích.
  • Deliberate: cố ý, suy tính.
  • Conscious: ý thức.
Thành ngữ liên quan

(Từ "unwitting" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả trạng thái không hay biết hoặc không chủ tâm.)

unwitting

The unwitting tourist walked straight past the famous monument.

tính từ
  1. không ý thức, không cố ý, không chủ tâm

Từ tương tự