unwilling

/' n'wili /
tính từ
  1. không bằng lòng, không vui lòng
  2. không thiện ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unwilling"

Từ có nhắc đến "unwilling"

unwilling
The child is unwilling to eat his vegetables.