unknowable

/'ʌn'nouəbl/
tính từ
  1. không thể biết được
  2. không thể nhận thức được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unknowable"

unknowable
The universe holds many unknowable secrets.