knowable

/'nouəbl/
tính từ
  1. có thể biết được
  2. có thể nhận thức được; có thể nhận ra được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "knowable"

knowable
Some things in the universe are knowable through careful study.