knowable
/'nouəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể biết được: Chỉ một sự việc, thông tin, hoặc chân lý nào đó có thể được tìm hiểu, khám phá, hoặc trở thành kiến thức của con người thông qua nghiên cứu, suy luận hoặc kinh nghiệm.
- Có thể nhận thức được; có thể nhận ra được: Chỉ một điều gì đó có thể được hiểu, cảm nhận hoặc xác định bởi tâm trí hoặc giác quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The universe is vast, but many of its secrets are knowable through science. (Vũ trụ rộng lớn, nhưng nhiều bí mật của nó là có thể biết được thông qua khoa học.)
- The answer to that mathematical problem is knowable if you apply the correct formula. (Đáp án cho bài toán đó là có thể biết được nếu bạn áp dụng đúng công thức.)
- Her feelings were not easily knowable from her expression. (Cảm xúc của cô ấy không dễ nhận ra được từ biểu cảm của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và nhận thức luận: "Knowable" thường được dùng để bàn về giới hạn của tri thức con người, đối lập với "unknowable" (không thể biết được).
- Some philosophers argue that the nature of reality is ultimately knowable. (Một số nhà triết học cho rằng bản chất của thực tại cuối cùng là có thể biết được.)
Biến thể và từ gần giống
- Know (v): biết.
- Knowledge (n): kiến thức, sự hiểu biết.
- Knowability (n): tính có thể biết được (danh từ trừu tượng).
- Unknowable (adj): không thể biết được (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Cognizable: có thể nhận thức được (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học).
- Discoverable: có thể khám phá ra, có thể phát hiện ra.
- Ascertainable: có thể xác định được, có thể tìm ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "knowable".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "knowable".)
tính từ
- có thể biết được
- có thể nhận thức được; có thể nhận ra được