cognoscible
/kɔg'nɔsibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Triết học) Có thể nhận thức được: Chỉ tính chất của một đối tượng, sự vật hoặc sự thật mà trí óc con người có khả năng tiếp cận, hiểu biết và biết đến thông qua các quá trình tư duy hoặc kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The nature of mathematical truths is cognoscible through reason. (Bản chất của các chân lý toán học là có thể nhận thức được thông qua lý trí.)
- He argued that the external world is cognoscible to the human mind. (Ông ấy lập luận rằng thế giới bên ngoài là có thể nhận thức được đối với trí óc con người.)
- Some philosophers debate whether ultimate reality is truly cognoscible. (Một số nhà triết học tranh luận liệu thực tại tối hậu có thực sự có thể nhận thức được hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cognoscible reality": thực tại có thể nhận thức.
- Science operates within the realm of cognoscible reality. (Khoa học vận hành trong phạm vi của thực tại có thể nhận thức.)
- "Cognoscible to the intellect": có thể nhận thức được bằng trí tuệ.
- The concept is abstract but still cognoscible to the intellect. (Khái niệm này trừu tượng nhưng vẫn có thể nhận thức được bằng trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cognoscibility (danh từ): tính có thể nhận thức được.
- The cognoscibility of the universe is a fundamental assumption of science. (Tính có thể nhận thức được của vũ trụ là một giả định cơ bản của khoa học.)
- Cognition (danh từ): sự nhận thức, quá trình nhận thức.
- Cognitive (tính từ): thuộc về nhận thức.
Từ đồng nghĩa
- Knowable: có thể biết được.
- Apprehensible: có thể lĩnh hội, có thể hiểu được.
- Comprehensible: có thể hiểu được.
Từ trái nghĩa
- Incognoscible: không thể nhận thức được.
- Unknowable: không thể biết được.
- Incomprehensible: không thể hiểu nổi.
tính từ
- (triết học) có thể nhận thức được