unlock

/'ʌn'lɔk/
ngoại động từ
  1. mở, mở khoá
    • to unlock a door
      mở cửa
  2. để lộ, tiết lộ
    • to unlock a secret
      tiết lộ một điều bí mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unlock
The child uses a key to unlock the front door.