unlock

/'ʌn'lɔk/
Học thuật
Thân thiện
unlock

The child uses a key to unlock the front door.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở khóa: Hành động dùng chìa khóa, số hoặc một phương tiện học/điện tử để mở ổ khóa, cho phép mở cửa, ngăn kéo, v.v.
    • Mở ra, giải phóng: Hành động làm cho thứ đó trở nên có thể truy cập, sử dụng hoặc hoạt động được.
    • Tiết lộ, để lộ: Làm cho một điều bí mật, tiềm năng hoặc cảm xúc được biết đến hoặc bộc lộ ra.
dụ sử dụng
  • Động từ (Mở khóa):

    • I need to unlock the car door. (Tôi cần mở khóa cửa xe ô tô.)
    • She unlocked her phone with a fingerprint. ( ấy mở khóa điện thoại bằng dấu vân tay.)
  • Động từ (Mở ra, giải phóng):

    • Education can unlock many opportunities. (Giáo dục có thể mở ra nhiều cơ hội.)
    • This achievement unlocked a new level in the game. (Thành tích này đã mở khóa một cấp độ mới trong trò chơi.)
  • Động từ (Tiết lộ, để lộ):

    • The diary unlocked the secrets of his past. (Cuốn nhật ký đã tiết lộ những bí mật về quá khứ của anh ta.)
    • Her smile unlocked a wave of happiness in me. (Nụ cười của ấy đã khơi dậy một làn sóng hạnh phúc trong tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unlock potential": khai phá, giải phóng tiềm năng.

    • The mentor helped her unlock her full creative potential. (Người cố vấn đã giúp ấy khai phá toàn bộ tiềm năng sáng tạo.)
  • "to unlock a memory": gợi lại, mở ra một ký ức.

    • The smell of rain unlocked a childhood memory. (Mùi mưa đã gợi lại một ký ức thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlocked (adj): đã được mở khóa, không bị khóa.

    • The door was left unlocked. (Cánh cửa đã bị bỏ mở khóa.)
  • Unlockable (adj): có thể mở khóa được.

    • This feature is unlockable after completing the tutorial. (Tính năng này có thể mở khóa được sau khi hoàn thành hướng dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Open: mở ra.
  • Release: thả ra, giải phóng.
  • Reveal: tiết lộ, bộc lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unlock" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "mở khóa" thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Unlock the door to something: mở cánh cửa dẫn đến điều đó (thường cơ hội, kiến thức).
    • Learning a new language can unlock the door to different cultures. (Học một ngôn ngữ mới có thể mở cánh cửa đến với các nền văn hóa khác nhau.)
unlock

The child uses a key to unlock the front door.

ngoại động từ
  1. mở, mở khoá
    • to unlock a door
      mở cửa
  2. để lộ, tiết lộ
    • to unlock a secret
      tiết lộ một điều bí mật

Từ trái nghĩa

Từ gần giống