unmake

/'ʌn'meik/
Học thuật
Thân thiện
unmake

The child's tantrum threatened to unmake the carefully built tower of blocks.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phá đi, phá huỷ: Hành động làm cho một thứ đó không còn tồn tại hoặc hoạt động như trước, thường thứ đã được tạo ra hoặc thiết lập.
    • Tước bỏ đặc tính, tước đoạt: Làm mất đi những đặc điểm, phẩm chất hoặc vị thế vốn có của một người hoặc vật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new king sought to unmake the laws of his predecessor. (Vị vua mới tìm cách phá bỏ các luật lệ của người tiền nhiệm.)
    • A single scandal can unmake a politician's reputation. (Một vụ bê bối duy nhất có thể phá huỷ danh tiếng của một chính trị gia.)
    • The committee voted to unmake his appointment as director. (Uỷ ban đã bỏ phiếu để huỷ bỏ việc bổ nhiệm ông ấy làm giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unmake history": phá vỡ hoặc đảo ngược lịch sử, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.

    • We cannot unmake the past, but we can learn from it. (Chúng ta không thể phá bỏ quá khứ, nhưng chúng ta có thể học hỏi từ .)
  • "to unmake oneself": tự huỷ hoại bản thân hoặc vị thế của chính mình.

    • Through his arrogance, he ultimately unmade himself. (Bởi sự kiêu ngạo, cuối cùng anh ta đã tự huỷ hoại chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmade (adj): Chưa được tạo ra; hoặc đã bị phá huỷ, bị huỷ bỏ.

    • The bed was left unmade. (Chiếc giường vẫn chưa được dọn.)
    • An unmade decision. (Một quyết định chưa được đưa ra.)
  • Unmaking (danh động từ): Hành động phá huỷ.

    • The unmaking of the empire was a slow process. (Sự sụp đổ của đế chế một quá trình chậm rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroy: Phá huỷ, tiêu diệt.
  • Undo: Tháo gỡ, huỷ bỏ (hành động đã làm).
  • Abolish: Bãi bỏ, thủ tiêu (luật lệ, chế độ).
  • Deprive: Tước đoạt.
Từ trái nghĩa
  • Make: Tạo ra, làm nên.
  • Create: Sáng tạo.
  • Establish: Thiết lập, thành lập.
  • Build: Xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unmake" thường không kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unmake".)

unmake

The child's tantrum threatened to unmake the carefully built tower of blocks.

ngoại động từ unmade
  1. phá đi; phá huỷ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa