unmarketable

/'ʌn'mɑ:kitəbl/
tính từ
  1. (thương nghiệp) không bán được, không bán chạy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unmarketable"

unmarketable
The old, unmarketable toys sat in a dusty box in the attic.