unmarketable

/'ʌn'mɑ:kitəbl/
Học thuật
Thân thiện
unmarketable

The old, unmarketable toys sat in a dusty box in the attic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bán được, không thể tiêu thụ: Chỉ một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản không nhu cầu hoặc không thể bán ra trên thị trường bất kỳ lý do (như chất lượng kém, giá cao, không phù hợp thị hiếu, hoặc bị lỗi thời).
    • Không đủ tiêu chuẩn để bán: Chỉ một thứ không phù hợp hoặc không đáp ứng các tiêu chuẩn pháp , an toàn hoặc thương mại để được chào bán công khai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory had to discard a batch of unmarketable goods due to manufacturing defects. (Nhà máy phải loại bỏ một hàng không bán được do lỗi sản xuất.)
    • His innovative design was considered unmarketable by the conservative board. (Thiết kế sáng tạo của anh ấy bị hội đồng bảo thủ coi không thể tiêu thụ được.)
    • These damaged fruits are unmarketable and will be used for compost. (Những trái cây bị hư hỏng này không đủ tiêu chuẩn để bán sẽ được dùng làm phân ủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To render something unmarketable": Làm cho cái đó trở nên không thể bán được.
    • The negative publicity rendered the product unmarketable overnight. (Tin tức tiêu cực đã khiến sản phẩm trở nên không thể bán được chỉ sau một đêm.)
  • "Economically unmarketable": Không khả thi về mặt kinh tế để bán.
    • The small, remote village produces crafts that are beautiful but economically unmarketable on a large scale. (Ngôi làng nhỏ xa xôi sản xuất ra các mặt hàng thủ công đẹp nhưng không khả thi về kinh tế để bán trên quy mô lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmarketability (Danh từ): Tính chất không thể tiêu thụ được, tình trạng không bán được.
    • The unmarketability of the asset led to a significant financial loss. (Tình trạng không bán được của tài sản đã dẫn đến một khoản lỗ tài chính đáng kể.)
  • Marketable (Tính từ, từ trái nghĩa): Có thể bán được, dễ tiêu thụ.
    • She has highly marketable skills in digital marketing. ( ấy những kỹ năng rất dễ tiêu thụ trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsaleable/Unsalable: Không bán được.
  • Unsellable: Không thể bán.
  • Unmerchantable: Không đạt chất lượng thương mại (thường dùng trong ngữ cảnh pháp về bảo hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unmarketable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unmarketable")

unmarketable

The old, unmarketable toys sat in a dusty box in the attic.

tính từ
  1. (thương nghiệp) không bán được, không bán chạy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unmarketable"