unsalable

/' n'seil bl/ Cách viết khác : (unsaleable) /' n'seil bl/
tính từ
  1. (thưng nghiệp) không thể bán được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unsalable"

unsalable
The shopkeeper placed the unsalable items on a clearance table.