unmercifulness
/ʌn'mə:sifulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không thương xót, sự tàn nhẫn: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn thiếu lòng thương xót, lòng trắc ẩn hoặc sự khoan dung; sự nhẫn tâm, độc ác.
- Tính chất khắc nghiệt, không khoan nhượng: Sự cứng rắn đến mức khắc nghiệt, không có sự tha thứ hoặc giảm nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unmercifulness of the punishment shocked everyone. (Sự tàn nhẫn của hình phạt đã gây sốc cho mọi người.)
- He showed no sign of mercy, only cold unmercifulness. (Anh ta không thể hiện một chút thương xót nào, chỉ có sự nhẫn tâm lạnh lùng.)
- The dictator ruled with absolute unmercifulness. (Nhà độc tài cai trị với sự tàn bạo tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the unmercifulness of nature": Sự khắc nghiệt, tàn nhẫn của tự nhiên (ví dụ: trong một trận bão hoặc hạn hán).
- The survivors faced the unmercifulness of the desert sun. (Những người sống sót phải đối mặt với sự khắc nghiệt của mặt trời sa mạc.)
"with unmercifulness": Một cách tàn nhẫn, không chút thương xót.
- The critic attacked the young artist's work with unmercifulness. (Nhà phê bình tấn công tác phẩm của nghệ sĩ trẻ một cách tàn nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Unmerciful (adj): tàn nhẫn, không có lòng thương xót.
- an unmerciful critic (một nhà phê bình tàn nhẫn)
Mercilessness (n): sự tàn nhẫn, không khoan dung (từ đồng nghĩa gần nhất).
- the mercilessness of the attack (sự tàn nhẫn của cuộc tấn công)
Từ đồng nghĩa
- Cruelty: sự độc ác, tàn bạo.
- Ruthlessness: sự nhẫn tâm, tàn nhẫn.
- Harshness: sự khắc nghiệt, thô bạo.
- Inhumanity: sự vô nhân đạo.
Từ trái nghĩa
- Mercy: lòng thương xót, khoan dung.
- Compassion: lòng trắc ẩn.
- Leniency: sự khoan hồng, nhân nhượng.
- Forgiveness: sự tha thứ.
Thành ngữ liên quan
- To show no unmercifulness: Không tỏ ra chút tàn nhẫn nào (cách diễn đạt trang trọng, ít phổ biến hơn "to show no mercy").
- In his final judgment, the king showed no unmercifulness. (Trong phán quyết cuối cùng, nhà vua đã không tỏ ra chút khoan dung nào.)
danh từ
- sự không thương xót, sự không thương hại; sự nhẫn tâm