mercy
/'mə:si/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi: Cảm xúc hoặc thái độ của sự thông cảm và mong muốn làm giảm bớt đau khổ của người khác.
- Lòng khoan dung, sự tha thứ: Hành động không trừng phạt hoặc giảm nhẹ hình phạt cho người đáng lẽ phải chịu nó.
- Ơn huệ, điều may mắn: Một điều tốt lành hoặc một sự kiện đáng biết ơn, mang lại nhẹ nhõm hoặc tránh được điều tồi tệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge showed mercy to the first-time offender. (Vị thẩm phán đã thể hiện lòng khoan dung với người phạm tội lần đầu.)
- They prayed for God's mercy. (Họ cầu nguyện cho lòng thương xót của Chúa.)
- It's a mercy that no one was seriously injured in the accident. (Thật là may mắn khi không ai bị thương nặng trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at the mercy of (someone/something)": Ở trong tình thế hoàn toàn phụ thuộc và bị kiểm soát bởi ai đó hoặc điều gì đó, thường dẫn đến hậu quả xấu.
- The small boat was at the mercy of the storm. (Con thuyền nhỏ bị bão tố vùi dập.)
- "to throw oneself on/upon someone's mercy": Cầu xin sự khoan dung hoặc tha thứ từ ai đó, đặc biệt là từ một thẩm phán hoặc người có quyền lực.
- The defendant threw himself on the mercy of the court. (Bị cáo đã cầu xin lòng khoan dung của tòa án.)
- "to have mercy on/upon (someone)": Thương xót, tỏ lòng nhân từ với ai đó.
- Please, have mercy on us! (Xin hãy thương xót chúng tôi!)
Biến thể và từ gần giống
- Merciful (adj): Nhân từ, khoan dung, hay thương xót.
- The king was a merciful ruler. (Nhà vua là một vị vua nhân từ.)
- Merciless (adj): Nhẫn tâm, tàn nhẫn, không chút thương xót.
- The merciless sun beat down on the desert. (Mặt trời không chút thương xót thiêu đốt sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Compassion: Lòng trắc ẩn, sự thương cảm.
- Leniency: Sự khoan hồng, sự nhân nhượng.
- Clemency: Lòng nhân từ, sự khoan dung (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc thời tiết ôn hòa).
Thành ngữ liên quan
- "Mercy killing": Trợ tử, cái chết êm ái (hành động chấm dứt sự sống của một người đang đau đớn vì bệnh nan y một cách nhân đạo).
- "For mercy's sake!": Vì lòng thương xót! (một lời kêu gọi hoặc than thở thể hiện sự khẩn cầu hoặc bực bội).
- For mercy's sake, stop making that noise! (Vì lòng thương xót, hãy ngừng gây ra tiếng ồn đó đi!)
danh từ
- lòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi
- for mercy's sakevì lòng thương
- lòng khoan dung
- to beg for mercyxin khoan dung, xin dung thứ
- ơn, ơn huệ
- sự may mắn, hạnh phúc, điều sung sướng
- it was a mercy it did not rainthật may mà trời không mưa
- that's a mercy!thật là một hạnh phúc!
Idioms
- to be at the mercy ofdưới quyền của, bị bắt sao cũng phải chịu
- to be left to the tender mercies of(đùa cợt) chắc sẽ bị (ai) vùi dập