mercifulness

/'mə:sifulnis/
danh từ
  1. lòng thương xót, lòng nhân từ, lòng từ bi
  2. lòng khoan dung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mercifulness"

mercifulness
The judge showed mercifulness by giving the young man a second chance.