unmixed
/'ʌn'mikst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không pha trộn, nguyên chất: Chỉ một chất, cảm xúc, hoặc trạng thái không bị trộn lẫn với bất kỳ thứ gì khác, giữ nguyên bản chất ban đầu.
- Thuần túy, hoàn toàn: Chỉ một thứ gì đó ở dạng đơn nhất, không bị ảnh hưởng hoặc làm loãng bởi các yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She drank unmixed fruit juice. (Cô ấy uống nước trái cây nguyên chất.)
- His feelings of joy were unmixed with any sadness. (Cảm xúc vui mừng của anh ấy hoàn toàn không lẫn chút buồn bã nào.)
- The artist used unmixed colors directly from the tube. (Họa sĩ sử dụng màu không pha trộn trực tiếp từ tuýp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unmixed blessing": một điều tốt không hoàn toàn, một phước lành có lẫn điều không may.
- The promotion was an unmixed blessing; it brought more money but also much more stress. (Sự thăng chức là một phước lành không trọn vẹn; nó mang lại nhiều tiền hơn nhưng cũng kèm theo nhiều căng thẳng hơn.) Lưu ý: Cụm từ này thường được dùng trong dạng phủ định "not an unmixed blessing".
Biến thể và từ gần giống
- Unmix (động từ, hiếm dùng): tách ra, làm cho không còn bị trộn lẫn.
- Pure (tính từ): tinh khiết, thuần khiết (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự trong sạch về đạo đức).
- Undiluted (tính từ): không pha loãng, nguyên chất (thường dùng cho chất lỏng hoặc cảm xúc mãnh liệt).
Từ đồng nghĩa
- Pure: tinh khiết, nguyên chất.
- Undiluted: không pha loãng.
- Sheer: hoàn toàn, tuyệt đối (ví dụ: - niềm vui thuần túy).
- Unalloyed: không pha tạp (thường dùng cho kim loại hoặc cảm xúc, như ).
Từ trái nghĩa
- Mixed: pha trộn, hỗn hợp.
- Diluted: bị pha loãng.
- Blended: được pha trộn, hòa trộn.
- Impure: không tinh khiết, có tạp chất.
tính từ
- không pha, nguyên chất, tinh