sheer

/ʃiə/
Học thuật
Thân thiện
sheer

The sheer curtains let in the morning light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoàn toàn, tuyệt đối, thuần túy: Dùng để nhấn mạnh mức độ tối đa hoặc bản chất không pha trộn của một thứ đó.
    • Dốc đứng, thẳng đứng: Mô tả một bề mặt hoặc sự sụt giảm theo chiều thẳng đứng, gần như không độ nghiêng.
    • Mỏng dính, trong suốt (vải): Chỉ loại vải rất mỏng, nhẹ, gần như trong suốt.
  2. Phó từ:

    • Hoàn toàn, thẳng: Mô tả hành động xảy ra một cách trực tiếp, hoàn toàn hoặc theo phương thẳng đứng.
  3. Động từ:

    • (Hàng hải) Chạy chệch hướng, đổi hướng đột ngột: Chỉ việc một con tàu thay đổi hướng đi một cách nhanh chóng sắc nét.
  4. Danh từ:

    • Vải mỏng, vải trong: Loại vải đặc tính mỏng manh, trong suốt.
    • (Hàng hải) Đường cong, sự chệch hướng: Đường cong của thân tàu hoặc hành động đi chệch khỏi lộ trình.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Hoàn toàn):

    • It was sheer luck that we found the key. (Đó hoàn toàn may mắn khi chúng tôi tìm thấy chìa khóa.)
    • The cliff face was a sheer drop. (Mặt vách đá một vực đổ dốc thẳng đứng.)
    • She wore a dress made of sheer fabric. ( ấy mặc một chiếc váy làm từ vải mỏng trong.)
  • Phó từ:

    • The rock rises sheer from the valley floor. (Tảng đá vươn lên thẳng đứng từ đáy thung lũng.)
  • Động từ:

    • The ship had to sheer off to avoid the iceberg. (Con tàu phải chạy chệch hướng để tránh tảng băng trôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sheer away/off from something": Tránh xa hoặc rời bỏ một người, một chủ đề hoặc một tình huống nào đó một cách chủ ý.

    • He tends to sheer away from any emotional discussions. (Anh ấy xu hướng tránh xa mọi cuộc thảo luận mang tính cảm xúc.)
  • "by sheer...": Nhấn mạnh rằng điều đó chỉ xảy ra nhờ vào một yếu tố duy nhất được nêu ra.

    • She succeeded by sheer force of will. ( ấy thành công chỉ nhờ vào sức mạnh ý chí thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheerly (phó từ): Một cách hoàn toàn, tuyệt đối.
    • The decision was sheerly practical. (Quyết định đó hoàn toàn tính thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (Hoàn toàn): absolute, utter, complete, pure, unadulterated.
  • Tính từ (Dốc đứng): steep, precipitous, vertical, perpendicular.
  • Tính từ (Mỏng): transparent, see-through, diaphanous, filmy, gauzy.
  • Động từ: swerve, veer, deviate, turn sharply.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sheer off: Rời đi, tránh xa (theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen trong hàng hải).
    • The boat sheered off towards the open sea. (Con thuyền chạy chệch hướng ra phía biển khơi.)
    • He always sheers off when the conversation gets serious. (Anh ta luôn lảng tránh khi cuộc trò chuyện trở nên nghiêm túc.)
Thành ngữ liên quan
  • Sheer determination/nerve/stupidity, etc.: Sự quyết tâm/gan dạ/ngu ngốc... hoàn toàn, thuần túy. Cụm này dùng để nhấn mạnh đặc tính thuần túy, không pha tạp của danh từ đi sau.
    • They won through sheer hard work. (Họ thắng nhờ hoàn toàn sự chăm chỉ.)
sheer

The sheer curtains let in the morning light.

tính từ
  1. chỉ ; đúng ; hoàn toàn, tuyệt đối
    • it is sheer waste
      thật chỉ phí công
    • a sheer impossibility
      một sự hoàn toàn không thể được
  2. dốc đứng, thẳng đứng
    • sheer coast
      bờ biển dốc đứng
  3. mỏng dính, trông thấy da (vải)
phó từ
  1. hoàn toàn, tuyệt đối
  2. thẳng, thẳng đứng
    • torn sheer out by the roots
      bật thẳng cả rễ lên
    • to rise sheer from the water
      đâm thẳng từ nước lên
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải mỏng dính, vải trông thấy da
  2. quần áo may bằng vải mỏng dính
danh từ
  1. (hàng hải) sự cong vểnh lên (của con tàuphía mũi đuôi)
  2. sự chạy chệnh (khỏi hướng đã định)
nội động từ
  1. (hàng hải) chạy chệch (khỏi hướng đã định)

Idioms

  • to sheer off
    bỏ đi, rời, tránh (một người, một vấn đề)