sheer
/ʃiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hoàn toàn, tuyệt đối, thuần túy: Dùng để nhấn mạnh mức độ tối đa hoặc bản chất không pha trộn của một thứ gì đó.
- Dốc đứng, thẳng đứng: Mô tả một bề mặt hoặc sự sụt giảm theo chiều thẳng đứng, gần như không có độ nghiêng.
- Mỏng dính, trong suốt (vải): Chỉ loại vải rất mỏng, nhẹ, gần như trong suốt.
Phó từ:
- Hoàn toàn, thẳng: Mô tả hành động xảy ra một cách trực tiếp, hoàn toàn hoặc theo phương thẳng đứng.
Động từ:
- (Hàng hải) Chạy chệch hướng, đổi hướng đột ngột: Chỉ việc một con tàu thay đổi hướng đi một cách nhanh chóng và sắc nét.
Danh từ:
- Vải mỏng, vải trong: Loại vải có đặc tính mỏng manh, trong suốt.
- (Hàng hải) Đường cong, sự chệch hướng: Đường cong của thân tàu hoặc hành động đi chệch khỏi lộ trình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Hoàn toàn):
- It was sheer luck that we found the key. (Đó hoàn toàn là may mắn khi chúng tôi tìm thấy chìa khóa.)
- The cliff face was a sheer drop. (Mặt vách đá là một vực đổ dốc thẳng đứng.)
- She wore a dress made of sheer fabric. (Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải mỏng trong.)
Phó từ:
- The rock rises sheer from the valley floor. (Tảng đá vươn lên thẳng đứng từ đáy thung lũng.)
Động từ:
- The ship had to sheer off to avoid the iceberg. (Con tàu phải chạy chệch hướng để tránh tảng băng trôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sheer away/off from something": Tránh xa hoặc rời bỏ một người, một chủ đề hoặc một tình huống nào đó một cách có chủ ý.
- He tends to sheer away from any emotional discussions. (Anh ấy có xu hướng tránh xa mọi cuộc thảo luận mang tính cảm xúc.)
"by sheer...": Nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ xảy ra nhờ vào một yếu tố duy nhất được nêu ra.
- She succeeded by sheer force of will. (Cô ấy thành công chỉ nhờ vào sức mạnh ý chí thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheerly (phó từ): Một cách hoàn toàn, tuyệt đối.
- The decision was sheerly practical. (Quyết định đó hoàn toàn là vì tính thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (Hoàn toàn): absolute, utter, complete, pure, unadulterated.
- Tính từ (Dốc đứng): steep, precipitous, vertical, perpendicular.
- Tính từ (Mỏng): transparent, see-through, diaphanous, filmy, gauzy.
- Động từ: swerve, veer, deviate, turn sharply.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sheer off: Rời đi, tránh xa (theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen trong hàng hải).
- The boat sheered off towards the open sea. (Con thuyền chạy chệch hướng ra phía biển khơi.)
- He always sheers off when the conversation gets serious. (Anh ta luôn lảng tránh khi cuộc trò chuyện trở nên nghiêm túc.)
Thành ngữ liên quan
- Sheer determination/nerve/stupidity, etc.: Sự quyết tâm/gan dạ/ngu ngốc... hoàn toàn, thuần túy. Cụm này dùng để nhấn mạnh đặc tính thuần túy, không pha tạp của danh từ đi sau.
- They won through sheer hard work. (Họ thắng nhờ hoàn toàn là sự chăm chỉ.)
tính từ
- chỉ là; đúng là; hoàn toàn, tuyệt đối
- it is sheer wastethật chỉ là phí công
- a sheer impossibilitymột sự hoàn toàn không thể có được
- dốc đứng, thẳng đứng
- sheer coastbờ biển dốc đứng
- mỏng dính, trông thấy da (vải)
phó từ
- hoàn toàn, tuyệt đối
- thẳng, thẳng đứng
- torn sheer out by the rootsbật thẳng cả rễ lên
- to rise sheer from the waterđâm thẳng từ nước lên
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải mỏng dính, vải trông thấy da
- quần áo may bằng vải mỏng dính
danh từ
- (hàng hải) sự cong vểnh lên (của con tàu ở phía mũi và đuôi)
- sự chạy chệnh (khỏi hướng đã định)
nội động từ
- (hàng hải) chạy chệch (khỏi hướng đã định)
Idioms
- to sheer offbỏ mà đi, rời, tránh (một người, một vấn đề)