modified

Adjective
  1. xoàng, tầm thường
  2. đã được biến đổi, thay đổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "modified"

Từ có nhắc đến "modified"

modified
The engineer examined the modified engine design.