modified
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được sửa đổi, thay đổi: Chỉ một cái gì đó đã bị thay đổi so với hình thức, tính chất hoặc trạng thái ban đầu của nó.
- Tầm thường, xoàng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một cái gì đó ở mức trung bình hoặc dưới mức trung bình, không đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The recipe was modified to use less sugar. (Công thức nấu ăn đã được sửa đổi để dùng ít đường hơn.)
- He drives a modified car with a more powerful engine. (Anh ấy lái một chiếc xe đã được độ lại với động cơ mạnh hơn.)
- The software is a modified version of the original program. (Phần mềm đó là một phiên bản đã được chỉnh sửa của chương trình gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Genetically modified" (GM): biến đổi gen.
- There is a debate about the safety of genetically modified foods. (Có một cuộc tranh luận về độ an toàn của thực phẩm biến đổi gen.)
- "Modified starch": tinh bột biến tính.
- Modified starch is often used as a thickener in processed foods. (Tinh bột biến tính thường được dùng làm chất làm đặc trong thực phẩm chế biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Modify (động từ): sửa đổi, thay đổi.
- We need to modify our plans. (Chúng ta cần sửa đổi kế hoạch của mình.)
- Modification (danh từ): sự sửa đổi, sự thay đổi.
- The design went through several modifications. (Thiết kế đã trải qua nhiều sự sửa đổi.)
- Unmodified (tính từ): không được sửa đổi, nguyên bản.
- This is the unmodified photograph. (Đây là bức ảnh nguyên bản.)
Từ đồng nghĩa
- Altered: đã bị thay đổi.
- Adjusted: đã được điều chỉnh.
- Adapted: đã được điều chỉnh cho phù hợp.
- Mediocre: tầm thường, xoàng (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho tính từ 'modified'. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ 'modify').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'modified').
Adjective
- xoàng, tầm thường
- đã được biến đổi, thay đổi