unnerve

Định nghĩa

Động từ: Làm mất bình tĩnh, làm dao động tinh thần, làm cho ai đó cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc mất tự tin. Từ này thường được dùng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện gây ra sự bất an mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Tiếng ồn lớn đã làm cậu mất bình tĩnh.)
  • (Sự im lặng đột ngột của ấy làm anh ta lo lắng hơn cả lời nói của .)
  • (Ý nghĩ phải nói trước đám đông khiến nhiều người mất tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unnerved by something": bị làm cho mất bình tĩnh bởi điều .

    • He was unnerved by the constant criticism. (Anh ấy bị làm cho mất bình tĩnh bởi những lời chỉ trích liên tục.)
  • "to unnerve someone into doing something": làm ai đó lo lắng đến mức phải làm điều .

    • The threat unnerved them into accepting the deal. (Lời đe dọa đã làm họ lo lắng đến mức phải chấp nhận thỏa thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve (danh từ): thần kinh, sự can đảm. (Lưu ý: "unnerve" từ trái nghĩa của "nerve" khi "nerve" được dùng với nghĩa sự bình tĩnh hoặc can đảm.)
  • Unnerving (tính từ): gây mất bình tĩnh, đáng lo ngại.
    • It was an unnerving experience. (Đó một trải nghiệm gây mất bình tĩnh.)
  • Unnervingly (trạng từ): một cách gây mất bình tĩnh.
    • She stared at him unnervingly. ( ấy nhìn anh ta một cách đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Disturb: làm phiền, quấy rầy.
  • Frighten: làm sợ hãi.
  • Disconcert: làm bối rối, làm lúng túng.
  • Daunt: làm nản lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unnerve", nhưng có thể kết hợp với giới từ như "by" hoặc "at" trong cấu trúc bị động.
Thành ngữ liên quan
  • "To get on someone's nerves": làm ai đó phát cáu, khó chịu (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng liên quan đến trạng thái tâm lý bị ảnh hưởng).
    • His constant humming gets on my nerves. (Tiếng ngâm nga liên tục của anh ấy làm tôi phát cáu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "unnerve"

unnerve
The sudden loud noise unnerved the sleeping cat.