unobjectionable

/'ʌnəb'dʤekʃnəbl/
tính từ
  1. không thể phản đối, không thể bác; không chê trách được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

unobjectionable
The committee found the proposal's goals to be unobjectionable.