unobjectionable
/'ʌnəb'dʤekʃnəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể phản đối, không thể bác bỏ: Miêu tả điều gì đó không có lý do chính đáng để phản đối hoặc bác bỏ.
- Không chê trách được, không có gì đáng chê: Miêu tả điều gì đó hoàn toàn chấp nhận được, không có khuyết điểm hay lỗi lầm đáng kể.
- Vô thưởng vô phạt, vô hại: Miêu tả điều gì đó trung lập, không gây khó chịu, không xúc phạm và phù hợp với mọi đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His proposal was unobjectionable and was approved unanimously. (Đề xuất của anh ấy không thể bác bỏ và đã được thông qua một cách nhất trí.)
- She chose an unobjectionable topic for her speech to avoid controversy. (Cô ấy đã chọn một chủ đề vô thưởng vô phạt cho bài phát biểu của mình để tránh gây tranh cãi.)
- The movie's content is unobjectionable and suitable for all ages. (Nội dung bộ phim không có gì đáng chê và phù hợp với mọi lứa tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deemed unobjectionable": được coi là không có gì phản đối.
- The changes to the policy were deemed unobjectionable by the committee. (Những thay đổi đối với chính sách được ủy ban coi là không có gì phản đối.)
- "Morally unobjectionable": không thể chê trách về mặt đạo đức.
- Their actions, while not heroic, were at least morally unobjectionable. (Hành động của họ, dù không anh hùng, nhưng ít nhất cũng không thể chê trách về mặt đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Unobjectionably (trạng từ): một cách không thể chê trách, một cách vô hại.
- He behaved unobjectionably throughout the event. (Anh ấy cư xử một cách không thể chê trách trong suốt sự kiện.)
- Objectionable (tính từ, trái nghĩa): đáng phản đối, khó chịu, đáng chê trách.
- I find his comments deeply objectionable. (Tôi thấy những bình luận của anh ta vô cùng đáng phản đối.)
Từ đồng nghĩa
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
- Innocuous: vô hại, không gây tổn thương hay xúc phạm.
- Inoffensive: không xúc phạm, không làm mếch lòng.
- Harmless: vô hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unobjectionable".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unobjectionable".)
tính từ
- không thể phản đối, không thể bác; không chê trách được