unobserved
/'ʌnəb'zə:vd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được quan sát, không bị để ý: Trạng thái của một người, sự vật hoặc hành động diễn ra mà không có ai nhìn thấy, chú ý hoặc theo dõi.
- Không được chứng kiến: Diễn ra mà không có người chứng kiến trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The thief entered the house unobserved. (Tên trộm đã vào nhà mà không bị ai để ý.)
- Many natural phenomena happen unobserved in the deep ocean. (Nhiều hiện tượng tự nhiên xảy ra mà không được quan sát dưới đáy đại dương sâu.)
- She left the party unobserved, hoping no one would notice. (Cô ấy rời bữa tiệc mà không bị ai thấy, hy vọng không ai để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go unobserved": đi/trôi qua mà không bị phát hiện.
- The small error went unobserved for months. (Lỗi nhỏ đó đã trôi qua mà không bị phát hiện trong nhiều tháng.)
- "to remain unobserved": vẫn không bị phát hiện, vẫn ở trong tình trạng không bị để ý.
- The spy remained unobserved throughout the mission. (Điệp viên vẫn không bị phát hiện trong suốt nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unobservable (adj): không thể quan sát được (thường do thuộc tính tự nhiên, như quá nhỏ hoặc trừu tượng).
- Some quantum particles are unobservable directly. (Một số hạt lượng tử không thể quan sát trực tiếp được.)
- Unobtrusive (adj): kín đáo, không gây chú ý (chỉ tính cách hoặc cách hành xử).
- He was an unobtrusive observer in the corner. (Anh ấy là một người quan sát kín đáo ở góc phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Unnoticed: không được chú ý, không bị nhận ra.
- Unseen: không được nhìn thấy.
- Unwatched: không bị theo dõi, giám sát.
Từ trái nghĩa
- Observed: được quan sát, được chú ý.
- Noticed: được để ý, được nhận ra.
- Watched: bị theo dõi, bị giám sát.