unseen

/' n'si:n/
Học thuật
Thân thiện
unseen

A child discovers an unseen butterfly resting on a leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thấy được, vô hình: Chỉ những thứ không thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc không bị phát hiện.
    • Không được xem/xem xét trước: Chỉ việc không sự chuẩn bị, nghiên cứu, hoặc làm quen trước đó.
  2. Danh từ:

    • Bài dịch/kiểm tra không chuẩn bị trước: Một bài tập, thường trong giáo dục ngôn ngữ, nơi người làm không được xem tài liệu trước.
    • (The unseen) Thế giới vô hình, lĩnh vực siêu nhiên: Một khái niệm chỉ những thực thể, lực lượng hoặc cõi tồn tại không thể nhìn thấy, như linh hồn hoặc thế giới tâm linh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Bacteria are unseen by the naked eye. (Vi khuẩn thứ không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
    • The exam included an unseen text for translation. (Bài kiểm tra một văn bản không được xem trước để dịch.)
  • Danh từ:

    • The French test was an unseen; we had to translate a passage we'd never read. (Bài kiểm tra tiếng Pháp một bài dịch không chuẩn bị trước; chúng tôi phải dịch một đoạn văn chưa từng đọc.)
    • Some people believe in the power of the unseen. (Một số người tin vào sức mạnh của thế giới vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unseen forces": Những lực lượng vô hình.

    • The old legend spoke of unseen forces guarding the forest. (Truyền thuyết kể về những lực lượng vô hình canh giữ khu rừng.)
  • "Go unseen": Không bị phát hiện, lọt qua được sự chú ý.

    • The spy managed to go unseen through the security check. (Điệp viên đã xoay xở để không bị phát hiện qua trạm kiểm soát an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unseeable (adj): Không thể nhìn thấy được (nhấn mạnh vào khả năng vật ).
  • Invisible (adj): Vô hình (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa "không thấy được").
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Invisible: Vô hình.
    • Unobserved: Không bị quan sát thấy.
    • Unprepared: Không chuẩn bị trước (cho nghĩa liên quan đến bài kiểm tra).
  • Danh từ (the unseen):
    • The supernatural: Thế giới siêu nhiên.
    • The spiritual realm: Cõi tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unseen")

Thành ngữ liên quan
  • The unseen world: Thế giới vô hình (một cách diễn đạt phổ biến cho khái niệm tâm linh).
    • Many cultures have stories about beings from the unseen world. (Nhiều nền văn hóa những câu chuyện về các sinh vật từ thế giới vô hình.)
unseen

A child discovers an unseen butterfly resting on a leaf.

tính từ
  1. không thấy; không nhìn thấy được, vô hình
  2. không xem trước, không chuẩn bị trước
    • an unseen translation
      bn dịch ngay không chuẩn bị
danh từ
  1. bn dịch ngay không chuẩn bị
  2. (the unseen) thế giới vô hình

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự