unpack
/'ʌn'pæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mở (gói, va li, kiện hàng) và lấy đồ đạc ra: Hành động mở một thứ gì đó đã được đóng gói, như hành lý, hộp, hoặc túi, để lấy những vật bên trong ra.
- Tháo dỡ, dỡ hàng: Hành động lấy đồ đạc ra khỏi nơi chúng được đóng gói hoặc vận chuyển, chẳng hạn như dỡ đồ từ xe chuyển nhà.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- After the trip, I need to unpack my suitcase. (Sau chuyến đi, tôi cần mở va li ra và dỡ quần áo.)
- Please unpack the groceries and put them in the fridge. (Hãy mở túi đồ tạp hóa ra và cất chúng vào tủ lạnh.)
- It took us all day to unpack the moving boxes. (Chúng tôi mất cả ngày để dỡ các thùng đồ chuyển nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unpack" một ý tưởng, lập luận hoặc văn bản: Phân tích chi tiết, giải thích từng phần của một khái niệm phức tạp để hiểu rõ hơn.
- The professor asked us to unpack the poem's main themes. (Giáo sư yêu cầu chúng tôi phân tích kỹ các chủ đề chính của bài thơ.)
- Let's unpack what the author really means in this paragraph. (Hãy cùng phân tích xem tác giả thực sự muốn nói gì trong đoạn văn này.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpacking (danh từ): Hành động mở đồ đạc đã đóng gói hoặc sự phân tích chi tiết.
- The unpacking after the move was exhausting. (Việc dỡ đồ sau khi chuyển nhà thật mệt mỏi.)
- Her essay provides a careful unpacking of the theory. (Bài luận của cô ấy đưa ra một sự phân tích cẩn thận về lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Empty: Làm trống, dỡ hết đồ ra (ví dụ: ).
- Unload: Dỡ hàng, bốc dỡ (thường dùng cho phương tiện vận tải lớn).
- Analyze: Phân tích (nghĩa nâng cao).
Từ trái nghĩa
- Pack: Đóng gói, xếp đồ vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Unpack from: Dỡ đồ ra từ (một nơi cụ thể).
- We started to unpack from the car as soon as we arrived. (Chúng tôi bắt đầu dỡ đồ từ xe ô tô ngay khi đến nơi.)
ngoại động từ
- mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng)