unpack

/'ʌn'pæk/
ngoại động từ
  1. mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unpack"

Từ có nhắc đến "unpack"

unpack
She carefully begins to unpack the presents under the Christmas tree.