unpick

/'ʌn'pik/
động từ
  1. tháo (mũi khâu...) bằng móc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unpick"

unpick
She carefully unpicks the seam of the old blue dress.