unpick

/'ʌn'pik/
Học thuật
Thân thiện
unpick

She carefully unpicks the seam of the old blue dress.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tháo (mũi khâu, đường may): Hành động dùng một công cụ như móc, kim hoặc kéo để tháo các mũi chỉ đã được khâu, nối hoặc đính vào vải.
    • Tháo rời, gỡ ra (một thứ đó được kết nối hoặc xây dựng cẩn thận): Nghĩa mở rộng, chỉ việc phân tách, gỡ bỏ hoặc làm hỏng một thứ đó đã được tạo dựng, lắp ráp hoặc sắp xếp một cách tỉ mỉ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She had to unpick the seam because it was crooked. ( ấy phải tháo đường may bị lệch.)
    • The tailor unpicked the old hem to lengthen the trousers. (Người thợ may đã tháo gấu quần để kéo dài chiếc quần.)
    • The lawyer tried to unpick the witness's complicated story. (Luật sư cố gắng gỡ rối câu chuyện phức tạp của nhân chứng.)
    • It took hours to unpick the errors in the computer code. (Phải mất hàng giờ để sửa những lỗi trong máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unpick a problem": phân tích, gỡ rối một vấn đề phức tạp bằng cách xem xét từng chi tiết nhỏ.
    • We need to unpick this problem step by step. (Chúng ta cần phân tích vấn đề này từng bước một.)
  • "to unpick an argument": chỉ ra điểm yếu hoặc lỗ hổng trong một lập luận bằng cách xem xét kỹ lưỡng từng phần.
    • His essay unpicks the main theories with great clarity. (Bài luận của anh ấy phân tích các lý thuyết chính một cách rất rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstitch (động từ): tháo đường may (nghĩa tương tự cụ thể hơn).
  • Unravel (động từ): tháo ra, gỡ ra (chỉ, sợi); làm sáng tỏ (bí ẩn). Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh mở rộng.
  • Undo (động từ): tháo ra, hủy bỏ. Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều thứ không phải chỉ đường may.
Từ đồng nghĩa
  • Take apart: tháo rời.
  • Disassemble: tháo rời (một cấu trúc).
  • Dismantle: tháo dỡ.
  • Analyse / Analyze (phân tích): dùng trong ngữ cảnh mở rộng khi nói về việc xem xét kỹ lưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Sew: khâu, may.
  • Stitch: khâu.
  • Assemble: lắp ráp.
  • Construct: xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unpick")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unpick")

unpick

She carefully unpicks the seam of the old blue dress.

động từ
  1. tháo (mũi khâu...) bằng móc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unpick"