unpared

/'ʌn'peəd/
Học thuật
Thân thiện
unpared

An apple sits on the table, its skin unpared.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được cắt, gọt, đẽo hoặc xén: Mô tả một vật, thường thực phẩm (như trái cây, rau củ) hoặc một vật liệu (như gỗ, đá), vẫn còn nguyên vẹn lớp vỏ bên ngoài hoặc hình dạng thô ban đầu, chưa trải qua quá trình sơ chế để loại bỏ phần không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The recipe calls for unpared apples to add more texture. (Công thức yêu cầu táo không gọt vỏ để tăng thêm độ giòn.)
    • He preferred the rustic look of the unpared wooden beams. (Anh ấy thích vẻ ngoài mộc mạc của những thanh gỗ chưa được đẽo gọt.)
    • Unpared carrots were used in the stew for a more natural flavor. (Cà rốt không gọt vỏ được dùng trong món hầm để hương vị tự nhiên hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp: Thường dùng để nhấn mạnh việc giữ nguyên vỏ hoặc hình dạng tự nhiên của nguyên liệu, có thể dinh dưỡng, hương vị hoặc thẩm mỹ.
    • Eating unpared fruit is a good way to increase your fiber intake. (Ăn trái cây không gọt vỏ một cách tốt để tăng lượng chất .)
Biến thể từ gần giống
  • Pare (động từ): Gọt, cắt bỏ lớp ngoài (như vỏ trái cây).
    • She pared the apple carefully. ( ấy gọt quả táo một cách cẩn thận.)
  • Unpeeled (tính từ): Không lột vỏ. (Từ này gần nghĩa nhưng thường chỉ dùng cho việc lột vỏ hơn cắt gọt nói chung).
    • unpeeled potatoes (khoai tây không lột vỏ)
Từ đồng nghĩa
  • Unpeeled: Không lột vỏ.
  • Uncut: Không cắt, không xén.
  • Whole: Nguyên vẹn, còn nguyên.
  • Untrimmed: Không được tỉa, xén.
Từ trái nghĩa
  • Pared: Đã được cắt/gọt.
  • Peeled: Đã lột vỏ.
  • Trimmed: Đã được tỉa/xén.
  • Processed: Đã qua chế biến.
unpared

An apple sits on the table, its skin unpared.

tính từ
  1. không cắt, không gọt, không đẽo, không xén

Từ gần giống